effuse

/e'fju:s - e'fju:z/
Học thuật
Thân thiện
effuse

The room effuses a warm and welcoming atmosphere.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tuôn ra, trào ra, phát ra: Chất lỏng, ánh sáng, mùi hương hoặc một thứ đó vô hình thoát ra một cách tự do dồi dào.
    • Thổ lộ, bộc lộ (cảm xúc, ý kiến) một cách dễ dàng nhiệt tình: Nói về việc biểu lộ tình cảm hoặc suy nghĩ một cách tràn đầy không kiềm chế.
  2. Tính từ (Thực vật học):

    • Toả ra, không chặt: Dùng để mô tả một cụm hoa hình dáng lan rộng, lỏng lẻo, không khít chặt.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The wound began to effuse blood. (Vết thương bắt đầu rỉ máu.)
    • The flowers effused a sweet fragrance into the evening air. (Những bông hoa toả ra hương thơm ngọt ngào trong không khí buổi tối.)
    • She effused gratitude for all the help she had received. ( ấy bày tỏ lòng biết ơn tràn đầy tất cả sự giúp đỡ đã nhận được.)
  • Tính từ:

    • The botanist noted the plant's effuse inflorescence. (Nhà thực vật học ghi nhận cụm hoa toả rộng của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to effuse over/about something/someone": thể hiện sự nhiệt tình, ngưỡng mộ quá mức về điều đó hoặc ai đó.
    • He effused over the beauty of the traditional architecture. (Anh ấy trầm trồ khen ngợi vẻ đẹp của kiến trúc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Effusion (danh từ): Sự tuôn ra, trào ra; lời nói hoặc cảm xúc tuôn trào.

    • The doctor checked for signs of pleural effusion. (Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu tràn dịch màng phổi.)
    • Her speech was an effusion of joy. (Bài phát biểu của ấy một sự tuôn trào niềm vui.)
  • Effusive (tính từ): Tràn đầy, dạt dào, thể hiện quá nhiều cảm xúc.

    • She was effusive in her praise for the team. ( ấy dành những lời khen ngợi nồng nhiệt cho đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (tuôn ra): Emit (phát ra), exude (rỉ ra, toả ra), pour out (đổ ra, tuôn ra).
  • Động từ (thổ lộ): Gush (nói sôi nổi, tuôn ra), rave (khen ngợi nhiệt tình), enthuse (tỏ ra nhiệt tình).
Từ trái nghĩa
  • Động từ: Contain (kiềm chế), restrain (kìm nén), withhold (giữ lại).
effuse

The room effuses a warm and welcoming atmosphere.

tính từ
  1. (thực vật học) toả ra, không chặt (cụm hoa)
động từ
  1. tuôn ra, trào ra; toả ra (mùi thơm...)
  2. (nghĩa bóng) thổ lộ

Từ gần giống