effuse
/e'fju:s - e'fju:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Tuôn ra, trào ra, phát ra: Chất lỏng, ánh sáng, mùi hương hoặc một thứ gì đó vô hình thoát ra một cách tự do và dồi dào.
- Thổ lộ, bộc lộ (cảm xúc, ý kiến) một cách dễ dàng và nhiệt tình: Nói về việc biểu lộ tình cảm hoặc suy nghĩ một cách tràn đầy và không kiềm chế.
Tính từ (Thực vật học):
- Toả ra, không chặt: Dùng để mô tả một cụm hoa có hình dáng lan rộng, lỏng lẻo, không khít chặt.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The wound began to effuse blood. (Vết thương bắt đầu rỉ máu.)
- The flowers effused a sweet fragrance into the evening air. (Những bông hoa toả ra hương thơm ngọt ngào trong không khí buổi tối.)
- She effused gratitude for all the help she had received. (Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn tràn đầy vì tất cả sự giúp đỡ đã nhận được.)
Tính từ:
- The botanist noted the plant's effuse inflorescence. (Nhà thực vật học ghi nhận cụm hoa toả rộng của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to effuse over/about something/someone": thể hiện sự nhiệt tình, ngưỡng mộ quá mức về điều gì đó hoặc ai đó.
- He effused over the beauty of the traditional architecture. (Anh ấy trầm trồ khen ngợi vẻ đẹp của kiến trúc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Effusion (danh từ): Sự tuôn ra, trào ra; lời nói hoặc cảm xúc tuôn trào.
- The doctor checked for signs of pleural effusion. (Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu tràn dịch màng phổi.)
- Her speech was an effusion of joy. (Bài phát biểu của cô ấy là một sự tuôn trào niềm vui.)
Effusive (tính từ): Tràn đầy, dạt dào, thể hiện quá nhiều cảm xúc.
- She was effusive in her praise for the team. (Cô ấy dành những lời khen ngợi nồng nhiệt cho đội.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (tuôn ra): Emit (phát ra), exude (rỉ ra, toả ra), pour out (đổ ra, tuôn ra).
- Động từ (thổ lộ): Gush (nói sôi nổi, tuôn ra), rave (khen ngợi nhiệt tình), enthuse (tỏ ra nhiệt tình).
Từ trái nghĩa
- Động từ: Contain (kiềm chế), restrain (kìm nén), withhold (giữ lại).
tính từ
- (thực vật học) toả ra, không chặt (cụm hoa)
động từ
- tuôn ra, trào ra; toả ra (mùi thơm...)
- (nghĩa bóng) thổ lộ