efface

/i'feis/
ngoại động từ
  1. xoá, xoá bỏ
  2. làm lu mờ; át, trội hơn
    • to efface oneself
      tự cho mình không quan trọng; nép mình, đứng lánh ((nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống