egg-cell
/'egsel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Tế bào trứng: Là tế bào sinh dục cái (giao tử cái) ở động vật, có khả năng kết hợp với tinh trùng để tạo thành hợp tử trong quá trình sinh sản hữu tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The egg-cell is much larger than the sperm cell. (Tế bào trứng lớn hơn nhiều so với tế bào tinh trùng.)
- Fertilization occurs when a sperm penetrates the egg-cell. (Sự thụ tinh xảy ra khi một tinh trùng xâm nhập vào tế bào trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học: Thuật ngữ "egg-cell" thường được sử dụng trong các tài liệu sinh học, di truyền học và y học để mô tả cấu trúc và chức năng của giao tử cái.
- Scientists are studying the maturation process of the human egg-cell. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình trưởng thành của tế bào trứng người.)
Biến thể và từ gần giống
- Ovum (n): Trứng, noãn; một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác cho "egg-cell".
- Oocyte (n): Noãn bào; chỉ tế bào trứng chưa trưởng thành.
- Gamete (n): Giao tử; thuật ngữ chung chỉ tế bào sinh dục (bao gồm cả tế bào trứng và tinh trùng).
Từ đồng nghĩa
- Ovum: Trứng, noãn.
- Female gamete: Giao tử cái.
danh từ
- (sinh vật học) tế bào trứng