egg-cell

/'egsel/
Học thuật
Thân thiện
egg-cell

A scientist examines an egg-cell under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Tế bào trứng: tế bào sinh dục cái (giao tử cái) ở động vật, khả năng kết hợp với tinh trùng để tạo thành hợp tử trong quá trình sinh sản hữu tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The egg-cell is much larger than the sperm cell. (Tế bào trứng lớn hơn nhiều so với tế bào tinh trùng.)
    • Fertilization occurs when a sperm penetrates the egg-cell. (Sự thụ tinh xảy ra khi một tinh trùng xâm nhập vào tế bào trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học: Thuật ngữ "egg-cell" thường được sử dụng trong các tài liệu sinh học, di truyền học y học để mô tả cấu trúc chức năng của giao tử cái.
    • Scientists are studying the maturation process of the human egg-cell. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình trưởng thành của tế bào trứng người.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovum (n): Trứng, noãn; một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác cho "egg-cell".
  • Oocyte (n): Noãn bào; chỉ tế bào trứng chưa trưởng thành.
  • Gamete (n): Giao tử; thuật ngữ chung chỉ tế bào sinh dục (bao gồm cả tế bào trứng tinh trùng).
Từ đồng nghĩa
  • Ovum: Trứng, noãn.
  • Female gamete: Giao tử cái.
egg-cell

A scientist examines an egg-cell under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) tế bào trứng

Từ gần giống