egg-filled

Học thuật
Thân thiện
egg-filled

A mother bird sits on her egg-filled nest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy trứng: Mô tả trạng thái chứa đầy hoặc nhiều trứng bên trong. Từ này thường được dùng để miêu tả một vật thể, một không gian, hoặc một phần cơ thể sinh vật chứa nhiều trứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird's nest was egg-filled and ready for incubation. (Tổ chim đầy trứng sẵn sàng để ấp.)
    • We found an egg-filled cavity in the sand, likely from a turtle. (Chúng tôi tìm thấy một hốc cát đầy trứng, có lẽ của một con rùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "egg-filled pastry": Món bánh ngọt có nhân đầy trứng (thường trứng đánh hoặc kem trứng).

    • She baked delicious egg-filled pastries for breakfast. ( ấy đã nướng những chiếc bánh ngọt đầy nhân trứng ngon lành cho bữa sáng.)
  • "egg-filled ovary": Buồng trứng chứa đầy trứng (thuật ngữ sinh học).

    • The examination revealed an egg-filled ovary in the fish. (Việc kiểm tra cho thấy một buồng trứng đầy trứng ở con .)
Biến thể từ gần giống
  • Egg-laden (adj): Chất đầy trứng, nặng trĩu trứng (nghĩa tương tự "egg-filled" nhưng nhấn mạnh vào sức nặng hoặc số lượng lớn).
    • The egg-laden queen ant was carried carefully by the workers. (Con kiến chúa chất đầy trứng được đàn kiến thợ mang đi cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Full of eggs: Đầy trứng (cách diễn đạt thông thường, không phải một từ ghép cố định).
  • Oviferous (adj thuộc sinh học): Mang trứng, sinh sản bằng trứng.
egg-filled

A mother bird sits on her egg-filled nest.

Adjective
  1. đầy trứng

Từ tương tự