egg-producing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng sản sinh ra trứng và sinh đẻ con cái: Mô tả một sinh vật (thường là động vật) có khả năng tạo ra trứng và sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The egg-producing hens are kept in a separate coop. (Những con gà mái có khả năng đẻ trứng được nuôi trong một chuồng riêng.)
- This species of fish becomes egg-producing at around one year of age. (Loài cá này bắt đầu có khả năng sinh sản trứng vào khoảng một tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản sinh học, nông nghiệp hoặc chăn nuôi để phân biệt các cá thể có khả năng sinh sản.
- The study focused on the diet of egg-producing females in the wild. (Nghiên cứu tập trung vào chế độ ăn của các cá thể cái có khả năng sinh sản trong tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Oviparous (adj): đẻ trứng. Một thuật ngữ khoa học hơn, mô tả động vật sinh sản bằng cách đẻ trứng, với phôi phát triển bên ngoài cơ thể mẹ.
- Fecund (adj): màu mỡ, có khả năng sinh sản cao (nói chung).
- Productive (adj): có năng suất, sinh lợi. Có thể dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi (ví dụ: a productive hen - một con gà mái đẻ nhiều trứng).
Từ đồng nghĩa
- Egg-laying: đẻ trứng.
- Reproductive (female): (con cái) có khả năng sinh sản.
Adjective
- có thể sản sinh ra trứng và sinh đẻ con cái