egg-producing

Học thuật
Thân thiện
egg-producing

A hen is an egg-producing animal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng sản sinh ra trứng sinh đẻ con cái: Mô tả một sinh vật (thường động vật) khả năng tạo ra trứng sinh sản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The egg-producing hens are kept in a separate coop. (Những con gà mái khả năng đẻ trứng được nuôi trong một chuồng riêng.)
    • This species of fish becomes egg-producing at around one year of age. (Loài này bắt đầu khả năng sinh sản trứng vào khoảng một tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản sinh học, nông nghiệp hoặc chăn nuôi để phân biệt các cá thể khả năng sinh sản.
    • The study focused on the diet of egg-producing females in the wild. (Nghiên cứu tập trung vào chế độ ăn của các cá thể cái khả năng sinh sản trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Oviparous (adj): đẻ trứng. Một thuật ngữ khoa học hơn, mô tả động vật sinh sản bằng cách đẻ trứng, với phôi phát triển bên ngoài cơ thể mẹ.
  • Fecund (adj): màu mỡ, khả năng sinh sản cao (nói chung).
  • Productive (adj): năng suất, sinh lợi. Có thể dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi ( dụ: a productive hen - một con gà mái đẻ nhiều trứng).
Từ đồng nghĩa
  • Egg-laying: đẻ trứng.
  • Reproductive (female): (con cái) khả năng sinh sản.
egg-producing

A hen is an egg-producing animal.

Adjective
  1. có thể sản sinh ra trứng sinh đẻ con cái

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự