female

/'fi:meil/
Học thuật
Thân thiện
female

A female scientist examines a specimen under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giống cái, thuộc về giống cái: Dùng để chỉ giới tính sinh học khả năng sinh sản, sản xuất trứng hoặc mang thai (ở động vật) hoặc tạo ra noãn (ở thực vật).
    • Thuộc về phụ nữ, nữ: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho phụ nữ, con gái.
    • (Kỹ thuật) lỗ, rãnh để lắp ghép: Mô tả bộ phận lỗ hoặc khoang để tiếp nhận một bộ phận khác (bộ phận "male" - giống đực).
  2. Danh từ:

    • Con cái, cá thể cái: Một động vật, thực vật hoặc sinh vật thuộc giới tính khả năng sinh sản nêu trên.
    • Người phụ nữ: Một người thuộc giới tính nữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The team is looking for a female engineer. (Nhóm đang tìm một kỹ sư nữ.)
    • We observed a female bird feeding its chicks. (Chúng tôi quan sát thấy một con chim mái đang mớm mồi cho con.)
    • This connector is the female part. (Đầu nối này bộ phận cái.)
  • Danh từ:

    • The female of the species is often larger. (Con cái của loài này thường lớn hơn.)
    • She was a strong and independent female. ( ấy một người phụ nữ mạnh mẽ độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The female of the species": Cách nói trang trọng hoặc trong văn chương để chỉ con cái của một loài động vật.

    • The female of the species is more aggressive when protecting her young. (Con cái của loài này hung dữ hơn khi bảo vệ con non.)
  • Dùng trong phân tích xã hội: Từ "female" thường được dùng trong các ngữ cảnh sinh học, y tế, thống hoặc phân tích một cách khách quan.

    • The study focused on female participants aged 20-30. (Nghiên cứu tập trung vào những người tham gia nữ trong độ tuổi 20-30.)
Biến thể từ gần giống
  • Feminine (adj): mang đặc tính, vẻ đẹp hoặc phẩm chất truyền thống được cho của phụ nữ ( dụ: dịu dàng, duyên dáng). Khác với "female" chỉ giới tính sinh học.

    • She has a very feminine style. ( ấy phong cách rất nữ tính.)
  • Woman (n): người phụ nữ trưởng thành. "Woman" nhấn mạnh đến nhân dạng xã hội, trong khi "female" như một danh từ có thể mang sắc thái lâm sàng hoặc sinh học hơn.

    • She is a talented woman. ( ấy một người phụ nữ tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Giống cái, nữ, mái (cho động vật).
  • Danh từ: Con cái, phụ nữ, phái nữ.
Từ trái nghĩa
  • Male (adj & n): Giống đực, nam, con đực.
Lưu ý sử dụng
  • "Female" vs "Woman": Trong giao tiếp thông thường, dùng "woman" (cho người) thường tự nhiên tôn trọng hơn khi dùng "female" như một danh từ. "Female" thích hợp hơn trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc thống ( dụ: - bệnh nhân nữ).
  • Khi dùng như tính từ, "female" rất phổ biến trung lập ( dụ: ).
female

A female scientist examines a specimen under a microscope.

tính từ
  1. cái, mái
    • a female dog
      con chó cái
  2. (thuộc) đàn bà con gái, nữ
    • female candidate
      thí sinh nữ
    • female weakness
      sự mến yêu của đàn bà
  3. yếu, nhạt, mờ
    • female sapphire
      xafia mờ
  4. (kỹ thuật) lỗ để lắp, lỗ để tra
danh từ
  1. (động vật học) con cái, con mái
  2. (thực vật học) gốc cái; cây cái
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đàn bà, người phụ nữ
  4. (thông tục) con mụ, con mẹ