female
/'fi:meil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giống cái, thuộc về giống cái: Dùng để chỉ giới tính sinh học có khả năng sinh sản, sản xuất trứng hoặc mang thai (ở động vật) hoặc tạo ra noãn (ở thực vật).
- Thuộc về phụ nữ, nữ: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho phụ nữ, con gái.
- (Kỹ thuật) Có lỗ, có rãnh để lắp ghép: Mô tả bộ phận có lỗ hoặc khoang để tiếp nhận một bộ phận khác (bộ phận "male" - giống đực).
Danh từ:
- Con cái, cá thể cái: Một động vật, thực vật hoặc sinh vật thuộc giới tính có khả năng sinh sản nêu trên.
- Người phụ nữ: Một người thuộc giới tính nữ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The team is looking for a female engineer. (Nhóm đang tìm một kỹ sư nữ.)
- We observed a female bird feeding its chicks. (Chúng tôi quan sát thấy một con chim mái đang mớm mồi cho con.)
- This connector is the female part. (Đầu nối này là bộ phận cái.)
Danh từ:
- The female of the species is often larger. (Con cái của loài này thường lớn hơn.)
- She was a strong and independent female. (Bà ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ và độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The female of the species": Cách nói trang trọng hoặc trong văn chương để chỉ con cái của một loài động vật.
- The female of the species is more aggressive when protecting her young. (Con cái của loài này hung dữ hơn khi bảo vệ con non.)
Dùng trong phân tích xã hội: Từ "female" thường được dùng trong các ngữ cảnh sinh học, y tế, thống kê hoặc phân tích một cách khách quan.
- The study focused on female participants aged 20-30. (Nghiên cứu tập trung vào những người tham gia nữ trong độ tuổi 20-30.)
Biến thể và từ gần giống
Feminine (adj): mang đặc tính, vẻ đẹp hoặc phẩm chất truyền thống được cho là của phụ nữ (ví dụ: dịu dàng, duyên dáng). Khác với "female" chỉ giới tính sinh học.
- She has a very feminine style. (Cô ấy có phong cách rất nữ tính.)
Woman (n): người phụ nữ trưởng thành. "Woman" nhấn mạnh đến nhân dạng xã hội, trong khi "female" như một danh từ có thể mang sắc thái lâm sàng hoặc sinh học hơn.
- She is a talented woman. (Cô ấy là một người phụ nữ tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Giống cái, nữ, mái (cho động vật).
- Danh từ: Con cái, phụ nữ, phái nữ.
Từ trái nghĩa
- Male (adj & n): Giống đực, nam, con đực.
Lưu ý sử dụng
- "Female" vs "Woman": Trong giao tiếp thông thường, dùng "woman" (cho người) thường tự nhiên và tôn trọng hơn khi dùng "female" như một danh từ. "Female" thích hợp hơn trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc thống kê (ví dụ: - bệnh nhân nữ).
- Khi dùng như tính từ, "female" rất phổ biến và trung lập (ví dụ: ).
tính từ
- cái, mái
- a female dogcon chó cái
- (thuộc) đàn bà con gái, nữ
- female candidatethí sinh nữ
- female weaknesssự mến yêu của đàn bà
- yếu, nhạt, mờ
- female sapphirexafia mờ
- (kỹ thuật) có lỗ để lắp, có lỗ để tra
danh từ
- (động vật học) con cái, con mái
- (thực vật học) gốc cái; cây cái
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đàn bà, người phụ nữ
- (thông tục) con mụ, con mẹ