female

/'fi:meil/
tính từ
  1. cái, mái
    • a female dog
      con chó cái
  2. (thuộc) đàn bà con gái, nữ
    • female candidate
      thí sinh nữ
    • female weakness
      sự mến yêu của đàn bà
  3. yếu, nhạt, mờ
    • female sapphire
      xafia mờ
  4. (kỹ thuật) lỗ để lắp, lỗ để tra
danh từ
  1. (động vật học) con cái, con mái
  2. (thực vật học) gốc cái; cây cái
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đàn bà, người phụ nữ
  4. (thông tục) con mụ, con mẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

female
A female scientist examines a specimen under a microscope.