eider-down
/'aidədaun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông vịt: Chỉ lớp lông tơ mềm mại, ấm áp được lấy từ ngực của con vịt eider (một loài vịt biển).
- Chăn lông vịt: Một loại chăn rất nhẹ và ấm, được nhồi bằng lông tơ của vịt eider.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The eider-down is collected from the nests of eider ducks. (Lông vịt eider được thu thập từ tổ của những con vịt eider.)
- She wrapped herself in a warm eider-down during the cold winter night. (Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn lông vịt ấm áp trong đêm đông giá lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As soft as eider-down": Mềm mại như lông vịt (dùng để so sánh sự mềm mại, êm ái).
- The baby's cheek felt as soft as eider-down. (Má của em bé mềm mại như lông vịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Eider duck (n): Vịt eider, loài vịt biển cung cấp lông tơ.
- Down (n): Lông tơ nói chung (có thể từ vịt, ngỗng...).
- Duvet (n): Chăn lông (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "chăn" được nhồi bằng lông tơ).
Từ đồng nghĩa
- Down: Lông tơ.
- Duvet: Chăn lông (thường dùng trong tiếng Anh hiện đại).
- Comforter: Chăn dày, chăn bông (tiếng Anh Mỹ).
Lưu ý
- "Eider-down" là một danh từ ghép, chỉ cụ thể lông tơ từ loài vịt eider, được coi là loại lông tơ chất lượng cao nhất.
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "duvet" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ chiếc chăn, trong khi "eider-down" nhấn mạnh vào chất liệu cao cấp bên trong.
danh từ
- lông vịt
- chăn lông vịt