eiderdown
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông tơ của vịt eider: Lớp lông mềm, mịn, ấm và nhẹ được nhổ từ ngực của con vịt eider (một loài vịt biển), được sử dụng như một chất liệu cách nhiệt tự nhiên cao cấp.
- Chăn lông vịt (chăn bông lông vịt): Một loại chăn dày, nhẹ và rất ấm, thường được nhồi bằng lông tơ của vịt eider hoặc các loại lông vũ chất lượng cao khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The eiderdown from these ducks is considered the warmest natural insulation. (Lông tơ từ những con vịt này được coi là chất cách nhiệt tự nhiên ấm nhất.)
- On cold winter nights, she snuggles under her luxurious eiderdown. (Vào những đêm đông lạnh giá, cô ấy cuộn mình trong chiếc chăn lông vịt sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eiderdown" như một chất liệu biểu tượng cho sự ấm áp và sang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự thoải mái, xa xỉ.
- The hotel promises a night's sleep wrapped in the comfort of genuine eiderdown. (Khách sạn hứa hẹn một đêm ngủ say trong sự thoải mái của chăn lông vịt thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Down (n): Lông tơ nói chung (của các loài chim), thường nhẹ và ấm.
- A jacket filled with goose down. (Một chiếc áo khoác được nhồi lông tơ ngỗng.)
- Duvet (n): Chăn bông, chăn lông vũ (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "chăn" theo kiểu này, có thể không chứa lông vịt eider thật).
- I need to buy a new duvet cover. (Tôi cần mua một chiếc vỏ chăn bông mới.)
Từ đồng nghĩa
- Quilt (n): Chăn bông, chăn đắp (có thể chỉ chung các loại chăn có lớp đệm dày).
- Comforter (n): Chăn dày, chăn bông (từ thông dụng ở Mỹ).
Lưu ý
- "Eiderdown" nguyên thủy chỉ loại lông tơ đặc biệt từ vịt eider. Ngày nay, từ này thường được dùng để chỉ loại chăn làm từ chất liệu này, và cũng có thể dùng thông tục để chỉ các loại chăn bông chất lượng cao khác, mặc dù về mặt kỹ thuật có thể không phải lông vịt eider thật.