eidola

/ai'doulɔn/
Học thuật
Thân thiện
eidola

A child's eidola appears as a friendly ghost in a storybook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng ma, hình ảnh ma quái: "Eidola" (dạng số nhiều của "eidolon") dùng để chỉ những bóng ma, hình bóng hoặc ảo ảnh, thường mang ý nghĩa siêu nhiên hoặc huyền bí.
    • Lý tưởng, hình mẫu lý tưởng: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) "Eidola" còn có thể chỉ một lý tưởng, một hình mẫu hoàn hảo hoặc một biểu tượng được tôn sùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bóng ma):

    • The ancient tales are filled with eidola haunting the ruins. (Những câu chuyện cổ đầy rẫy những bóng ma ám ảnh các tàn tích.)
    • He claimed to see eidola in the fog. (Anh ta tuyên bố đã nhìn thấy những bóng ma trong sương.)
  • Danh từ (nghĩa lý tưởng):

    • She spent her life chasing the eidola of perfection. ( ấy dành cả đời để theo đuổi hình mẫu lý tưởng của sự hoàn hảo.)
    • The statue was the eidola of beauty for the ancient civilization. (Bức tượng hình mẫu lý tưởng về cái đẹp của nền văn minh cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eidola of the past": Những bóng ma/bóng hình của quá khứ, thường ám chỉ những ký ức hoặc di sản còn ám ảnh.

    • The old mansion was haunted by the eidola of the past. (Tòa lâu đài bị ám bởi những bóng ma của quá khứ.)
  • "To worship an eidolon": Tôn thờ một lý tưởng/hình mẫu.

    • The cult was built around worshipping an ancient eidolon. (Giáo phái được xây dựng xung quanh việc tôn thờ một hình mẫu lý tưởng cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Eidolon (n, dạng số ít): Bóng ma; lý tưởng. Đây dạng gốc của từ.

    • The poet wrote about an elusive eidolon. (Nhà thơ viết về một bóng ma khó nắm bắt.)
  • Idol (n): Thần tượng, vật thờ cúng. chung gốc từ nguyên với "eidolon".

    • The pop star is an idol to millions. (Ngôi sao nhạc pop thần tượng của hàng triệu người.)
Từ đồng nghĩa
  • Phantom/Phantoms: Bóng ma, ảo ảnh.
  • Specter/Specters: Bóng ma, ma.
  • Ideal/Ideals: Lý tưởng, mẫu hình lý tưởng.
  • Paragon: Mẫu mực, hình mẫu hoàn hảo.
Lưu ý
  • Từ nguyên: "Eidola" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "eidōlon", có nghĩa "hình ảnh", "bóng ma" hoặc "vật thờ cúng".
  • Sử dụng hiện đại: Từ này mang sắc thái văn chương, triết học hoặc cổ điển. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "ghost" (ma) hoặc "ideal" (lý tưởng) được dùng phổ biến hơn.
eidola

A child's eidola appears as a friendly ghost in a storybook.

danh từ, số nhiều eidolons, eidola
  1. bóng ma
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lý tưởng

Từ gần giống