idol

/'aidl/
Học thuật
Thân thiện
idol

A young singer is a positive role model and idol to many fans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần tượng, người được sùng bái, người được ngưỡng mộ: Một người được yêu mến ngưỡng mộ quá mức, thường một người nổi tiếng, một vận động viên, hoặc một nghệ sĩ.
    • Tượng thần, vật được tôn thờ: Một bức tượng hoặc một vật thể được tôn thờ như một vị thần, đặc biệt trong các tôn giáo đa thần hoặc các hình thức thờ cúng cổ xưa.
    • Vật được tôn sùng: Một thứ đó được yêu quý hoặc theo đuổi một cách mù quáng, như tiền bạc, quyền lực, có thể thay thế cho niềm tin chân chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has been my idol since I was a teenager. (Anh ấy đã là thần tượng của tôi từ khi tôi còn một thiếu niên.)
    • The ancient temple housed a golden idol. (Ngôi đền cổ đại chứa một pho tượng thần bằng vàng.)
    • For him, money was his idol. (Đối với anh ta, tiền bạc thứ được tôn sùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teen idol": thần tượng của giới trẻ, thường ca sĩ hoặc diễn viên được thanh thiếu niên yêu thích.

    • The pop star became a teen idol overnight. (Ngôi sao nhạc pop trở thành thần tượng tuổi teen chỉ sau một đêm.)
  • "to make an idol of something/someone": tôn sùng ai đó/ cái đó một cách thái quá.

    • It's not healthy to make an idol of a celebrity. (Việc tôn sùng một người nổi tiếng một cách thái quá không lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Idolize (Động từ): tôn sùng, thần tượng hóa.

    • She idolizes her favorite singer. ( ấy thần tượng hóa ca sĩ yêu thích của mình.)
  • Idolatry (Danh từ): sự thờ hình tượng; (nghĩa bóng) sự sùng bái mù quáng.

    • The prophet spoke out against idolatry. (Vị tiên tri lên tiếng chống lại sự thờ hình tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Icon: biểu tượng, thần tượng (thường dùng trong văn hóa đại chúng).
  • Hero: anh hùng, người hùng (được ngưỡng mộ phẩm chất hoặc thành tích).
  • Deity: vị thần (trong tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • Falling idol: thần tượng sụp đổ, chỉ một người từng được ngưỡng mộ nhưng sau đó bị mất uy tín hoặc làm thất vọng.
    • The scandal turned the politician into a falling idol. (Vụ bê bối biến vị chính trị gia đó thành một thần tượng sụp đổ.)
idol

A young singer is a positive role model and idol to many fans.

danh từ
  1. tượng thần, thần tượng
  2. (nghĩa bóng) thần tượng, người được sùng bái, vật được tôn sùng
  3. ma quỷ
  4. (triết học) quan niệm sai lầm ((cũng) idolum)