eight-day

Học thuật
Thân thiện
eight-day

The festival is an eight-day celebration of music and art.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kéo dài trong tám ngày: Dùng để mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc khoảng thời gian thời lượng chính xác tám ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The festival is an eight-day celebration of local culture. (Lễ hội một sự kiện kéo dài tám ngày để tôn vinh văn hóa địa phương.)
    • They embarked on an eight-day trek through the mountains. (Họ bắt đầu chuyến đi bộ đường dài kéo dài tám ngày xuyên qua các ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng như một tính từ ghép (compound adjective) đứng trước danh từ để bổ nghĩa, mô tả thời lượng cụ thể của danh từ đó ( dụ: tour, trip, event, workshop).
Biến thể từ gần giống
  • Eight-day week (danh từ, không phổ biến): Một khái niệm giả định về tuần làm việc tám ngày, đôi khi được dùng trong các cuộc thảo luận lý thuyết hoặc phê bình về cường độ công việc.
  • Eight days: Cụm danh từ chỉ khoảng thời gian tám ngày ( dụ: "I will be away for eight days").
Từ đồng nghĩa
  • Lasting eight days: Kéo dài tám ngày.
  • Week-long (plus one day): Kéo dài một tuần (cộng thêm một ngày) - cách diễn đạt gần nghĩa nhưng ít chính xác hơn.
eight-day

The festival is an eight-day celebration of music and art.

Adjective
  1. kéo dài trong tám ngày

Từ tương tự