eight-membered

Học thuật
Thân thiện
eight-membered

An eight-membered ring structure is drawn on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc hóa học) vòng tám cạnh, vòng tám thành viên: Dùng để mô tả một hợp chất hóa học cấu trúc vòng được tạo thành từ tám nguyên tử hoặc tám đơn vị cấu trúc cơ bản (thường nguyên tử cacbon hoặc các nguyên tử khác). Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hóa học hữu cơ hóa học cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cyclooctane is a simple example of an eight-membered hydrocarbon ring. (Cyclooctan một dụ đơn giản về một vòng hydrocacbon tám cạnh.)
    • The synthesis of the eight-membered lactone was particularly challenging. (Việc tổng hợp lacton vòng tám thành viên này đặc biệt khó khăn.)
    • This molecule contains an eight-membered heterocyclic ring with two nitrogen atoms. (Phân tử này chứa một vòng dị vòng tám cạnh với hai nguyên tử nitơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt hóa học, để mô tả chính xác cấu trúc phân tử. thường đi kèm với các từ như "ring" (vòng), "cyclic compound" (hợp chất vòng), hoặc tên cụ thể của loại vòng ( dụ: lactone, heterocycle).
Biến thể từ gần giống
  • Eight-membered ring (danh từ): Vòng tám cạnh, vòng tám thành viên. Đây cụm danh từ phổ biến hơn.
    • The stability of an eight-membered ring can vary depending on the atoms it contains. (Độ bền của một vòng tám cạnh có thể thay đổi tùy thuộc vào các nguyên tử cấu thành .)
  • Cyclooctane (danh từ): Cyclooctan, một hydrocacbon no vòng tám nguyên tử cacbon.
  • Medium-sized ring (danh từ): Vòng cỡ trung, thường chỉ các vòng từ 8 đến 11 thành viên.
Từ đồng nghĩa
  • 8-membered (tính từ): tám thành viên (cách viết tắt số).
  • Octatomic (tính từ): (Ít phổ biến hơn) tám nguyên tử, nhưng không nhất thiết phải tạo thành một vòng khép kín.
Lưu ý
  • "Eight-membered" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong tiếng Việt, thường được dịch " vòng tám cạnh", " vòng tám thành viên" hoặc đôi khi giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh trong các văn bản khoa học. không được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường hay các thành ngữ, cụm động từ đi kèm.
eight-membered

An eight-membered ring structure is drawn on the whiteboard.

Adjective
  1. (một hợp chất hóa học) một vòng gồm tám phân tử

Từ tương tự