membered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thành phần, có bộ phận: Từ này mô tả một thứ gì đó được cấu thành từ các phần tử hoặc bộ phận riêng biệt. Nó thường được sử dụng trong các thuật ngữ khoa học, đặc biệt là hóa học, khi kết hợp với một con số để chỉ số lượng nguyên tử hoặc nhóm chức cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The compound is a five-membered ring. (Hợp chất này là một vòng năm cạnh.)
- This reaction often involves six-membered transition states. (Phản ứng này thường liên quan đến các trạng thái chuyển tiếp sáu thành phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong thuật ngữ hóa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ hóa học hữu cơ để mô tả cấu trúc vòng, chỉ số nguyên tử tạo nên vòng đó.
- Aromatic compounds often contain six-membered rings like benzene. (Các hợp chất thơm thường chứa các vòng sáu cạnh như benzen.)
Biến thể và từ gần giống
- -membered (hậu tố): Được sử dụng như một hậu tố kết hợp với số đếm (three-, four-, five-, v.v.) để tạo thành tính từ mô tả.
- Three-membered ring: vòng ba cạnh.
- Four-membered chain: chuỗi bốn mắt xích.
Lưu ý
- Từ "membered" rất hiếm khi được sử dụng độc lập. Cách dùng phổ biến và gần như duy nhất của nó là khi kết hợp với một số đếm (thường có dấu gạch nối) để tạo thành một tính từ ghép mô tả trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.
Adjective
- có nhiều phần tử (thường được dùng trong hóa học, dùng kết hợp với một số nữa)