eighth note
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (âm nhạc):
- Nốt móc đơn: Một ký hiệu âm nhạc biểu thị một nốt nhạc có trường độ (thời gian ngân) bằng một phần tám của một nốt tròn. Trong ký hiệu âm nhạc, nốt móc đơn có hình đầu nốt đen với một dấu móc (đuôi) và thường có giá trị bằng một nửa nốt đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The melody begins with a series of quick eighth notes. (Giai điệu bắt đầu bằng một chuỗi các nốt móc đơn nhanh.)
- In this measure, you need to play four eighth notes. (Trong ô nhịp này, bạn cần chơi bốn nốt móc đơn.)
- Practice counting "one-and-two-and" to keep the rhythm of the eighth notes steady. (Hãy luyện tập đếm "một-và-hai-và" để giữ nhịp của các nốt móc đơn được đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of eighth notes": Một cặp nốt móc đơn. Trong ký hiệu, hai nốt móc đơn thường được nối với nhau bằng một dấu gạch ngang (dấu liên kết) thay vì vẽ riêng từng dấu móc.
- The rhythm is written as a pair of eighth notes followed by a quarter note. (Tiết tấu được viết là một cặp nốt móc đơn theo sau bởi một nốt đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Quaver (Anh): Tên gọi khác của "eighth note" trong tiếng Anh-Anh.
- In British English, an eighth note is called a quaver. (Trong tiếng Anh-Anh, nốt móc đơn được gọi là quaver.)
- Sixteenth note (nốt móc kép): Nốt nhạc có trường độ bằng một nửa nốt móc đơn.
- Quarter note (nốt đen): Nốt nhạc có trường độ gấp đôi nốt móc đơn.
Từ đồng nghĩa
- Quaver (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ âm nhạc này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng thuật ngữ âm nhạc này.)