quaver

/'kweivə/
danh từ
  1. sự rung tiếng; tiếng nói rung
  2. (âm nhạc) sự láy rền
  3. (âm nhạc) nốt móc
    • quaver rest
      lặng móc
động từ
  1. rung (tiếng); nói rung tiếng
  2. (âm nhạc) láy rền

Idioms

  • to quaver out
    nói rung tiếng, nói giọng rung rung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quaver"

quaver
The singer's voice began to quaver with emotion.