quaver

/'kweivə/
Học thuật
Thân thiện
quaver

The singer's voice began to quaver with emotion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự rung động, tiếng nói run run: Chỉ trạng thái hoặc âm thanh không ổn định, run rẩy, thường do cảm xúc mạnh hoặc yếu đuối về thể chất.
    • Nốt móc đơn: Trong ký hiệu âm nhạc phương Tây, đây một loại nốt nhạc giá trị thời gian bằng một phần tám nốt tròn.
  2. Động từ:

    • Run, rung lên (về giọng nói hoặc âm thanh): Phát ra âm thanh không đều, sự dao động nhỏ về cao độ hoặc cường độ, thường thể hiện sự sợ hãi, xúc động hoặc yếu ớt.
    • Láy rền (trong âm nhạc): Thực hiện kỹ thuật hát hoặc chơi nhạc với sự dao động nhanh nhẹ giữa hai nốt liền kề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a quaver in her voice as she delivered the sad news. ( một sự run run trong giọng nói của ấy khi thông báo tin buồn.)
    • The melody is filled with quick quavers. (Giai điệu chứa đầy những nốt móc đơn nhanh.)
  • Động từ:

    • His voice began to quaver with emotion. (Giọng anh ấy bắt đầu run lên xúc động.)
    • The old recording quavers slightly. (Bản ghi âm phát ra âm thanh hơi rung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to quaver out": nói ra bằng một giọng run rẩy.
    • She managed to quaver out an apology. ( ấy cố gắng nói lời xin lỗi bằng một giọng run run.)
Biến thể từ gần giống
  • Quavering (tính từ): run run, rung rung.
    • He spoke in a quavering tone. (Anh ấy nói bằng một giọng điệu run run.)
  • Quaver rest (danh từ): dấu lặng móc đơn (trong âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (về âm thanh): Tremor (sự run), tremor in the voice (sự run trong giọng nói).
  • Động từ: Tremble (run), waver (dao động, run), trill (láy, rung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quaver out: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quaver" một cách cố định.)

quaver

The singer's voice began to quaver with emotion.

danh từ
  1. sự rung tiếng; tiếng nói rung
  2. (âm nhạc) sự láy rền
  3. (âm nhạc) nốt móc
    • quaver rest
      lặng móc
động từ
  1. rung (tiếng); nói rung tiếng
  2. (âm nhạc) láy rền

Idioms

  • to quaver out
    nói rung tiếng, nói giọng rung rung

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quaver"