quaver
/'kweivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự rung động, tiếng nói run run: Chỉ trạng thái hoặc âm thanh không ổn định, run rẩy, thường do cảm xúc mạnh hoặc yếu đuối về thể chất.
- Nốt móc đơn: Trong ký hiệu âm nhạc phương Tây, đây là một loại nốt nhạc có giá trị thời gian bằng một phần tám nốt tròn.
Động từ:
- Run, rung lên (về giọng nói hoặc âm thanh): Phát ra âm thanh không đều, có sự dao động nhỏ về cao độ hoặc cường độ, thường thể hiện sự sợ hãi, xúc động hoặc yếu ớt.
- Láy rền (trong âm nhạc): Thực hiện kỹ thuật hát hoặc chơi nhạc với sự dao động nhanh và nhẹ giữa hai nốt liền kề.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a quaver in her voice as she delivered the sad news. (Có một sự run run trong giọng nói của cô ấy khi thông báo tin buồn.)
- The melody is filled with quick quavers. (Giai điệu chứa đầy những nốt móc đơn nhanh.)
Động từ:
- His voice began to quaver with emotion. (Giọng anh ấy bắt đầu run lên vì xúc động.)
- The old recording quavers slightly. (Bản ghi âm cũ phát ra âm thanh hơi rung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to quaver out": nói ra bằng một giọng run rẩy.
- She managed to quaver out an apology. (Cô ấy cố gắng nói lời xin lỗi bằng một giọng run run.)
Biến thể và từ gần giống
- Quavering (tính từ): run run, rung rung.
- He spoke in a quavering tone. (Anh ấy nói bằng một giọng điệu run run.)
- Quaver rest (danh từ): dấu lặng móc đơn (trong âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (về âm thanh): Tremor (sự run), tremor in the voice (sự run trong giọng nói).
- Động từ: Tremble (run), waver (dao động, run), trill (láy, rung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quaver out: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quaver" một cách cố định.)
danh từ
- sự rung tiếng; tiếng nói rung
- (âm nhạc) sự láy rền
- (âm nhạc) nốt móc
- quaver restlặng móc
động từ
- rung (tiếng); nói rung tiếng
- (âm nhạc) láy rền
Idioms
- to quaver outnói rung tiếng, nói giọng rung rung