eightsome

/'eistsəm/
Học thuật
Thân thiện
eightsome

An eightsome reel is performed at a traditional Scottish dance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy truyền thống của Scotland dành cho tám người: Một điệu nhảy tập thể, thường một điệu reel của Scotland, được biên đạo chính xác cho tám công.
    • Nhóm tám người: Một đơn vị hoặc nhóm gồm tám người, đặc biệt trong ngữ cảnh khiêu vũ hoặc các hoạt động tập thể khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The community ceilidh featured a lively eightsome on the dance floor. (Buổi hòa nhạc cộng đồng một điệu nhảy eightsome sôi động trên sàn nhảy.)
    • They performed a traditional Scottish eightsome at the Highland Games. (Họ biểu diễn một điệu eightsome truyền thống của Scotland tại Thế vận hội vùng cao.)
    • An eightsome of dancers moved in perfect synchrony. (Một nhóm tám công di chuyển trong sự đồng bộ hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eightsome reel": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác điệu nhảy này, nhấn mạnh thể loại reel.
    • Learning the steps of an eightsome reel requires practice and coordination. (Học các bước của một điệu eightsome reel đòi hỏi sự luyện tập phối hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Foursome (n): Điệu nhảy hoặc nhóm bốn người.
  • Reel (n): Một thể loại nhạc điệu nhảy dân gian nhanh của Scotland hoặc Ireland.
Từ đồng nghĩa
  • Octet (n): Nhóm tám người (thường dùng trong âm nhạc hoặc chung chung hơn, không đặc trưng cho khiêu vũ Scotland).
eightsome

An eightsome reel is performed at a traditional Scottish dance.

tính từ
  1. (Ê-cốt) tám người (điệu nhảy)
danh từ
  1. (Ê-cốt) điệu nhảy tám người

Từ đồng nghĩa