octet

/ɔk'tet/ Cách viết khác : (octette) /ɔk'tet/
Học thuật
Thân thiện
octet

A string octet performs a piece in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ tám (nhạc cụ hoặc ca sĩ): Một nhóm gồm tám người biểu diễn âm nhạc (hát hoặc chơi nhạc cụ) cùng với nhau.
    • Bản nhạc cho bộ tám: Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác đặc biệt để được biểu diễn bởi một nhóm tám người.
    • Nhóm tám (nói chung): Một tập hợp hoặc một nhóm gồm tám người hoặc tám vật tương tự nhau.
    • Tám câu (thơ): Trong thơ ca, đặc biệt thơ sonnet, đây phần đầu tiên gồm tám dòng thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The string octet will perform at the concert tonight. (Bộ tám đàn dây sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay.)
    • Schubert composed a famous octet for strings and winds. (Schubert đã sáng tác một bản nhạc cho bộ tám nổi tiếng dành cho đàn dây kèn.)
    • She manages an octet of researchers in the lab. ( ấy quản lý một nhóm tám nhà nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
    • The sonnet's octet presents a problem or situation. (Phần tám câu của bài sonnet trình bày một vấn đề hoặc tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: Thuật ngữ "octet rule" (quy tắc bát tử) mô tả xu hướng của các nguyên tử để tám electronlớp vỏ ngoài cùng, đạt cấu hình bền vững như khí hiếm.
    • Atoms often bond to achieve a stable electron octet. (Các nguyên tử thường liên kết để đạt được một bộ tám electron ổn định.)
  • Trong máy tính: Một "octet" thường được dùng để chỉ một đơn vị dữ liệu gồm 8 bit, tương đương với một byte.
    • The IP address is represented by four octets. (Địa chỉ IP được biểu diễn bằng bốn octet.)
Biến thể từ gần giống
  • Octette: Cách viết khác của "octet", cùng nghĩa.
  • Octave (n): Quãng tám trong âm nhạc; một nhóm hoặc chuỗi gồm tám.
  • Octad (n): (Ít phổ biến hơn) Một nhóm hoặc tập hợp gồm tám.
Từ đồng nghĩa
  • Group of eight: Nhóm tám.
  • Eightsome: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Scotland) Nhóm tám người.
  • Octonary: (Thuộc về số học) Hệ thống hoặc nhóm gồm tám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "octet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "octet")

octet

A string octet performs a piece in a concert hall.

danh từ
  1. (âm nhạc) bộ tám; bài hát choi bộ tám, bài nhạc cho bộ tám
  2. nhóm tám câu

Từ gần giống

Từ chứa "octet"

Từ có nhắc đến "octet"