eighty-fifth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ tám mươi lăm: Từ chỉ thứ tự trong một chuỗi, đứng ngay sau "thứ tám mươi tư" và ngay trước "thứ tám mươi sáu". Đây là dạng số thứ tự của số đếm "eighty-five" (85).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is my eighty-fifth visit to this museum. (Đây là chuyến thăm thứ tám mươi lăm của tôi đến bảo tàng này.)
- She finished in eighty-fifth place in the race. (Cô ấy về đích ở vị trí thứ tám mươi lăm trong cuộc đua.)
- We are celebrating the company's eighty-fifth anniversary. (Chúng tôi đang kỷ niệm lần thứ tám mươi lăm thành lập công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng viết tắt: "85th". Thường được sử dụng trong văn bản, ngày tháng, hoặc để đánh số.
- The 85th Academy Awards were held in 2013. (Lễ trao giải Oscar lần thứ 85 được tổ chức vào năm 2013.)
- Trong phân số: Có thể được dùng để biểu thị phân số "một phần tám mươi lăm" (one eighty-fifth), mặc dù cách dùng này ít phổ biến.
- Approximately one eighty-fifth of the population attended. (Khoảng một phần tám mươi lăm dân số đã tham dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Eighty-five (số đếm): tám mươi lăm.
- There are eighty-five students in the hall. (Có tám mươi lăm học sinh trong hội trường.)
- Eighty-fourth (số thứ tự): thứ tám mươi tư.
- Eighty-sixth (số thứ tự): thứ tám mươi sáu.
Từ đồng nghĩa
- 85th: Cách viết tắt bằng số.
- Thứ 85: Cách viết tắt bằng chữ số trong tiếng Việt.
Adjective
- số thứ tự của 85, thứ 85