eighty-five

Học thuật
Thân thiện
eighty-five

A child counts eighty-five colorful marbles on the floor.

Định nghĩa
  1. Số từ (Adjective): Tám mươi lăm. Một số đếm, số nguyên đứng ngay sau tám mươi (84) ngay trước tám mươi sáu (86). được tạo thành từ số tám mươi (80) cộng thêm năm (5).
dụ sử dụng
  • Số từ:
    • My grandmother is eighty-five years old. ( tôi tám mươi lăm tuổi.)
    • There were eighty-five students in the auditorium. ( tám mươi lăm học sinh trong hội trường.)
    • The price of the textbook is eighty-five thousand dong. (Giá của cuốn sách giáo khoa tám mươi lăm nghìn đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eighty-five" có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính con số đó.
    • "Eighty-five" is written with two digits: 8 and 5. ("Tám mươi lăm" được viết bằng hai chữ số: 8 5.)
  • Trong các ngữ cảnh thông tục, đặc biệt trong phim ảnh hoặc văn hóa Mỹ, "eighty-five" có thể xuất hiện trong tên các sản phẩm hoặc biệt danh ( dụ: loại súng .45 caliber).
Biến thể từ gần giống
  • 85: Cách viết số (numeral) của "eighty-five".
  • LXXXV: Cách viết số La của "eighty-five".
  • Four score and five: Một cách diễn đạt cổ xưa, trong đó "score" có nghĩa 20. ("Four score and five" = 4x20 + 5 = 85).
Từ đồng nghĩa
  • 85: (Cách viết số, đồng nghĩa trực tiếp).
  • Tám lăm: (Cách nói tắt thông dụng trong tiếng Việt, dụ: "số tám lăm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho số từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể con số "eighty-five")

eighty-five

A child counts eighty-five colorful marbles on the floor.

Adjective
  1. 85

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự