lxxxv
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tám mươi lăm: Một số đếm, biểu thị số lượng là 85, tức là năm đơn vị sau số tám mươi.
- Nhiều hơn 80 năm đơn vị: Cách diễn đạt khác để chỉ số 85, nhấn mạnh nó là 80 cộng thêm 5.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manuscript is believed to be lxxxv pages long. (Bản thảo được cho là dài lxxxv trang.)
- He scored lxxxv points in the game. (Anh ấy ghi được lxxxv điểm trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Số La Mã: "lxxxv" là cách viết số La Mã cho số 85. Trong văn bản cổ điển, trên đồng hồ, hoặc để đánh số chương mục, người ta thường dùng số La Mã.
- Chapter LXXXV of the book discusses ancient philosophy. (Chương LXXXV của cuốn sách thảo luận về triết học cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- 85 (tám mươi lăm): Cách viết thông thường bằng chữ số Ả Rập.
- Eighty-five (tám mươi lăm): Cách viết bằng chữ trong tiếng Anh.
- LXXXV (tám mươi lăm): Cách viết số La Mã in hoa, đồng nghĩa với "lxxxv".
Từ đồng nghĩa
- Eighty-five: tám mươi lăm.
- Four score and five: bốn lần hai mươi và năm (cách diễn đạt cổ).
Adjective
- nhiều hơn 80 năm đơn vị; 85