eighty-four
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Số từ (Số đếm):
- Tám mươi tư: Số tự nhiên đứng sau số 83 và trước số 85, được biểu thị bằng chữ số 84.
- Thuộc về số lượng 84: Dùng để mô tả một nhóm, tập hợp, hoặc số lượng gồm 84 đơn vị.
Tính từ:
- Có số lượng là 84: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, chỉ ra danh từ đó có số lượng là 84.
Ví dụ sử dụng
Số từ:
- There are eighty-four students in the graduating class. (Có tám mươi tư sinh viên trong lớp tốt nghiệp.)
- She scored eighty-four points in the game. (Cô ấy ghi được tám mươi tư điểm trong trận đấu.)
Tính từ:
- The project took eighty-four days to complete. (Dự án mất tám mươi tư ngày để hoàn thành.)
- He owns eighty-four rare books. (Anh ấy sở hữu tám mươi tư cuốn sách quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và thống kê: Thường được dùng để biểu thị một giá trị số cụ thể.
- The equation simplifies to eighty-four. (Phương trình được đơn giản hóa thành tám mươi tư.)
- Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản: Có thể viết thành chữ "eighty-four" thay vì dùng số "84".
- The contract is valid for eighty-four months. (Hợp đồng có hiệu lực trong tám mươi tư tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- 84 (số): Cách viết số.
- Eighty-fourth (84th): Dạng số thứ tự, có nghĩa là "thứ tám mươi tư".
- This is the eighty-fourth edition of the journal. (Đây là ấn bản thứ tám mươi tư của tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
- Fourscore and four: Cách diễn đạt cổ, ít phổ biến hơn, có nghĩa là "bốn lần hai mươi và bốn", tương đương với 84.