lxxxiv
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số 84 trong hệ số La Mã: "LXXXIV" là một chữ số La Mã, biểu thị giá trị tám mươi tư (84). Nó được hình thành bằng cách kết hợp các ký hiệu La Mã: L (50), XXX (30), và IV (4).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inscription on the ancient coin was dated 'LXXXIV'. (Dòng chữ khắc trên đồng xu cổ có niên đại là 'LXXXIV'.)
- In Roman numerals, 84 is written as LXXXIV. (Trong số La Mã, 84 được viết là LXXXIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử: "LXXXIV" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, bia ký, đồng hồ mặt số, hoặc phần mở đầu của một số tác phẩm (ví dụ: để đánh số chương).
- Chapter LXXXIV of the book discusses the final battle. (Chương LXXXIV của cuốn sách thảo luận về trận chiến cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eighty-four (84): Cách viết thông thường của số 84 trong hệ thập phân.
- LXXX (80): Số La Mã biểu thị tám mươi, là một phần của "LXXXIV".
- IV (4): Số La Mã biểu thị bốn, là một phần của "LXXXIV".
Lưu ý
- "LXXXIV" là một ký hiệu số học cụ thể. Nó không phải là một tính từ mô tả số lượng như "eighty-four". Tham chiếu đưa ra ("nhiều hơn 80 bốn đơn vị; 84") mô tả giá trị số của nó, nhưng bản thân từ "LXXXIV" là một danh từ chỉ ký hiệu đó.
Adjective
- nhiều hơn 80 bốn đơn vị; 84