eighty-seven

Học thuật
Thân thiện
eighty-seven

The library has eighty-seven books on the top shelf.

Định nghĩa
  1. Số từ (Adjective): Tám mươi bảy. Một số đếm, số tự nhiên ngay sau tám mươi sáu (86) ngay trước tám mươi tám (88). được tạo thành từ số chục "eighty" (tám mươi) số đơn vị "seven" (bảy).
dụ sử dụng
  • Số từ:
    • My grandmother is eighty-seven years old. ( tôi tám mươi bảy tuổi.)
    • There are eighty-seven students in the competition. ( tám mươi bảy học sinh tham gia cuộc thi.)
    • The answer to the equation is eighty-seven. (Đáp án của phương trình tám mươi bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eighty-seven" có thể được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức để ám chỉ một số lượng lớn hoặc không xác định, tương tự như "hàng ", nhưng cách dùng này không phổ biến bằng các số tròn như "eighty" hay "a hundred".
    • I've told you eighty-seven times to clean your room! (Tao đã nói với mày cả trăm lần rồi phải dọn phòng!) - (Cách nói cường điệu, không có nghĩa chính xác 87 lần).
Biến thể từ gần giống
  • 87 (numeral): Cách viết số (chữ số) của "eighty-seven".
  • LXXXVII (Roman numeral): Cách viết số La của 87.
  • Eighty-seventh (87th): Thứ tự, vị trí thứ tám mươi bảy.
    • She finished in eighty-seventh place. ( ấy về đíchvị trí thứ tám mươi bảy.)
Từ đồng nghĩa
  • 4 score and 7: (Cách diễn đạt cổ, trang trọng) Bốn lần hai mươi bảy. Cụm từ này nổi tiếng nhờ được sử dụng trong bài diễn văn Gettysburg Address của Tổng thống Abraham Lincoln: "four score and seven years ago" (tám mươi bảy năm trước).
eighty-seven

The library has eighty-seven books on the top shelf.

Adjective
  1. 87

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự