lxxxvii
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giá trị là tám mươi bảy (87): Đây là một số La Mã, được dùng để biểu thị số lượng hoặc thứ tự cụ thể là 87. Nó tương đương với số Ả Rập "87".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chapter lxxxvii of the book is the most interesting. (Chương lxxxvii của cuốn sách là thú vị nhất.)
- He lived to the age of lxxxvii. (Ông ấy sống đến tuổi lxxxvii.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử: "lxxxvii" thường xuất hiện trong các tài liệu cổ, bia mộ, phần mở đầu của sách, hoặc trên mặt đồng hồ để đánh số chương, năm, hoặc số trang một cách trang trọng.
- The manuscript was dated anno Domini lxxxvii. (Bản thảo có niên đại năm Chúa lxxxvii.)
Biến thể và từ gần giống
- 87 (tám mươi bảy): Đây là dạng số Ả Rập, cách viết phổ biến và hiện đại hơn cho cùng một giá trị.
- Eighty-seven (tám mươi bảy): Đây là cách viết bằng chữ của số này trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Eighty-seven: tám mươi bảy (cách viết bằng chữ).
- 87: tám mươi bảy (chữ số Ả Rập).
Lưu ý
- "lxxxvii" là một chữ số La Mã. Hệ thống chữ số La Mã sử dụng các chữ cái: I (1), V (5), X (10), L (50), C (100). Số "lxxxvii" được cấu thành từ: L (50) + XXX (30) + V (5) + II (2) = 87.
- Trong cách sử dụng hiện đại, chữ số La Mã thường được dùng cho mục đích trang trọng, đánh số thứ tự (như chương sách, số thế kỷ), hoặc trong thiết kế. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày và toán học, số Ả Rập (87) được ưu tiên sử dụng.
Adjective
- nhiều hơn 80 bảy đơn vị; 87