eindhoven
Học thuậtThân thiện
Eindhoven is a modern city in the Netherlands known for its innovative architecture.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Eindhoven: Tên riêng của một thành phố công nghiệp lớn ở phía đông nam của Hà Lan. Thành phố này nổi tiếng trên toàn cầu với tư cách là trung tâm công nghệ và sáng tạo, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghiệp điện tử và điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Eindhoven is a major hub for design and technology in the Netherlands. (Eindhoven là một trung tâm lớn về thiết kế và công nghệ ở Hà Lan.)
- The company's headquarters are located in Eindhoven. (Trụ sở chính của công ty nằm ở Eindhoven.)
- We visited the Philips Museum in Eindhoven. (Chúng tôi đã thăm Bảo tàng Philips ở Eindhoven.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Eindhoven region": Vùng Eindhoven, thường dùng để chỉ khu vực kinh tế và công nghệ cao xung quanh thành phố.
- Many tech startups are emerging in the Eindhoven region. (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ đang nổi lên ở vùng Eindhoven.)
Biến thể và từ gần giống
- Eindhovenaar (Danh từ): Người dân thành phố Eindhoven.
- He is a proud Eindhovenaar. (Anh ấy là một người dân Eindhoven đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố công nghệ: Cụm từ mô tả chung cho các đô thị tập trung vào công nghiệp công nghệ cao, tương tự như Eindhoven. (Không có từ đồng nghĩa chính xác cho tên riêng này).
Thành ngữ liên quan
- "The light city": (Thành phố ánh sáng) - Biệt danh của Eindhoven, liên quan đến lịch sử của tập đoàn Philips và ngành công nghiệp chiếu sáng.
- Eindhoven, known as 'the light city', hosts a famous light art festival. (Eindhoven, được biết đến với tên gọi 'thành phố ánh sáng', tổ chức một lễ hội nghệ thuật ánh sáng nổi tiếng.)
Eindhoven is a modern city in the Netherlands known for its innovative architecture.
Noun
- Thành phố ở đông nam Hà Lan nổi tiếng với ngành công nghiệp điện