einthoven

Học thuật
Thân thiện
einthoven

A scientist uses an Einthoven string galvanometer to measure a patient's heartbeat.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Tên người: Willem Einthoven, một nhà sinh lý học người Lan. Ông nổi tiếng với việc phát minh ra điện tâm đồ thực tế đầu tiên, một thiết bị ghi lại hoạt động điện của tim, vào năm 1903. Ông được trao giải Nobel Sinh lý học Y khoa năm 1924 cho khám phá này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The electrocardiogram machine was invented by Einthoven. (Máy điện tâm đồ được phát minh bởi Einthoven.)
    • Einthoven's work revolutionized cardiac diagnostics. (Công trình của Einthoven đã cách mạng hóa việc chẩn đoán tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Einthoven's triangle": Một khái niệm trong điện tâm đồ, chỉ một mô hình lý thuyết về ba chuyển đạo chi tiêu chuẩn được tạo ra từ các điện cực đặt trên tay phải, tay trái chân trái.
    • The doctor explained the electrical axis using Einthoven's triangle. (Bác sĩ giải thích trục điện tim bằng tam giác Einthoven.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrocardiogram (ECG/EKG) (n): Điện tâm đồ, bản ghi hoạt động điện của tim, phát minh chính liên quan đến Einthoven.
  • Physiologist (n): Nhà sinh lý học, chuyên gia nghiên cứu về chức năng của các cơ quan trong cơ thể sống.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh điện tâm đồ: Cụm từ mô tả vai trò nổi bật nhất của ông.
  • Willem Einthoven: Tên đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
einthoven

A scientist uses an Einthoven string galvanometer to measure a patient's heartbeat.

Noun
  1. nhà sinh lý học người Lan người sáng chế ra điện tim đầu tiên (1860-1927)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống