einsteinium

Học thuật
Thân thiện
einsteinium

A scientist carefully handles a sample of einsteinium in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hóa học):
    • Nguyên tố einsteni: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, nhân tạo, ký hiệu Es số nguyên tử 99 trong bảng tuần hoàn. thuộc nhóm actini được tạo ra bằng cách bắn phá plutoni với neutron.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Einsteinium was discovered in the debris of the first hydrogen bomb test. (Einsteni được phát hiện trong mảnh vỡ của vụ thử bom hydro đầu tiên.)
    • The chemical properties of einsteinium are difficult to study due to its intense radioactivity. (Các tính chất hóa học của einsteni rất khó nghiên cứu do độ phóng xạ cao của .)
    • Only trace amounts of einsteinium are produced for scientific research. (Chỉ một lượng vết einsteni được tạo ra cho nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt hóa học, vật hạt nhân lịch sử khoa học.
    • The team synthesized an isotope of einsteinium-253. (Nhóm nghiên cứu đã tổng hợp một đồng vị của einsteni-253.)
Biến thể từ gần giống
  • Einsteinium-252, Einsteinium-253 (n): Các đồng vị cụ thể của nguyên tố einsteni.
  • Transuranic element (n): Nguyên tố siêu urani (nhóm các nguyên tố số nguyên tử lớn hơn 92, bao gồm einsteni).
Từ đồng nghĩa
  • Element 99: Nguyên tố 99 (cách gọi theo số nguyên tử).
  • Es: Ký hiệu hóa học.
Lưu ý
  • Einsteinium một danh từ riêng, được đặt theo tên của nhà vật Albert Einstein. Trong tiếng Việt, tên nguyên tố này thường được phiên âm einsteni không viết hoa khi sử dụng.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, không cách sử dụng thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hay các nghĩa thông dụng khác.
einsteinium

A scientist carefully handles a sample of einsteinium in a secure laboratory.

Noun
  1. (hóa học) Nguyên tố einsteni

Từ đồng nghĩa