E

/'iədrɔps/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ năm trong bảng chữ cái Latinh: "e" một nguyên âm, đứng sau 'd' trước 'f'.
    • Ký hiệu toán học: Trong toán học, "e" thường dùng để chỉ hằng số Euler, một số vô tỷ giá trị xấp xỉ 2.71828, số của logarit tự nhiên.
    • Hướng Đông (trên la bàn): Trong chỉ dẫn phương hướng, "E" chữ viết tắt của "East" (hướng Đông).
    • Nguyên tố hóa học Einsteinium: Trong bảng tuần hoàn, ký hiệu "Es" nguyên tố phóng xạ einsteinium.
    • Vitamin E: Một loại vitamin tan trong chất béo, quan trọng cho sức khỏe sinh sản hoạt động như một chất chống oxy hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chữ cái):

    • The word "elephant" starts with the letter 'e'. (Từ "elephant" bắt đầu bằng chữ 'e'.)
    • Please circle all the 'e's on this page. (Hãy khoanh tròn tất cả các chữ 'e' trên trang này.)
  • Danh từ (toán học):

    • The value of e is approximately 2.718. (Giá trị của e xấp xỉ 2.718.)
    • The natural logarithm uses base e. (Logarit tự nhiên sử dụng số e.)
  • Danh từ (phương hướng):

    • The compass showed we were heading due E. (La bàn chỉ ra rằng chúng tôi đang đi thẳng về hướng Đông.)
  • Danh từ (dinh dưỡng):

    • Almonds are a good source of vitamin E. (Hạnh nhân một nguồn cung cấp vitamin E tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tin học/Internet: "e-" thường được dùng làm tiền tố để chỉ các khái niệm liên quan đến điện tử (electronic).

    • e-commerce (thương mại điện tử), e-mail (thư điện tử). (Lưu ý: Đây các từ ghép, được giải thích riêng trong phần 'Biến thể từ liên quan').
  • Trong âm nhạc: "E" tên của một nốt nhạc (Mi).

    • The guitar's lowest string is tuned to E. (Dây thấp nhất của đàn guitar được lên dây thành nốt Mi.)
Biến thể từ liên quan
  • E- (tiền tố): Chỉ tính chất điện tử, kỹ thuật số.

    • e-book (sách điện tử), e-learning (học tập trực tuyến).
  • Uppercase 'E': Dạng viết hoa của chữ 'e', thường dùng để bắt đầu câu hoặc cho danh từ riêng.

    • England starts with an 'E'. (England bắt đầu bằng chữ 'E'.)
Từ đồng nghĩa
  • East (cho nghĩa phương hướng): hướng Đông.
  • Vitamin E (cho nghĩa dinh dưỡng): còn có thể gọi là "tocopherol" (tocopherol).
Lưu ý
  • Từ "e" trong y học (eardrops - thuốc nhỏ tai) được cung cấp trong ngữ cảnh tham khảo một từ hoàn toàn khác, cách viết nghĩa khác biệt, không liên quan đến các định nghĩa chính của từ "e" đơn lẻ được giải thíchtrên.
danh từ
  1. thuốc nhỏ tai