eitchen midden

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Khảo cổ học):
    • Bãi rác bếp cổ đại: Một đất hoặc đống tích tụ chứa các vật phẩm bỏ đi từ sinh hoạt của con người thời tiền sử, chủ yếu bao gồm vỏ động vật vỏ (như , ốc) xương động vật, đánh dấu vị trí của một khu định cư cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists excavated the eitchen midden to learn about the diet of ancient people. (Các nhà khảo cổ học đã khai quật bãi rác bếp cổ đại để tìm hiểu về chế độ ăn uống của người xưa.)
    • The discovery of a large eitchen midden suggests this was a long-term settlement. (Việc phát hiện ra một bãi rác bếp cổ đại lớn cho thấy đây từng một khu định cư lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong các báo cáo khảo cổ học, nhân chủng học hoặc lịch sử để mô tả một loại địa điểm di tích đặc trưng.
    • The composition of the eitchen midden provides clues about environmental changes over time. (Thành phần của bãi rác bếp cổ đại cung cấp manh mối về những thay đổi môi trường theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Midden (n): Cách viết ngắn gọn phổ biến hơn của "eitchen midden", cùng mang nghĩa bãi rác cổ đại. ("Eitchen" cách viết cổ của từ "kitchen" - nhà bếp).
  • Shell mound (n): vỏ (một loại midden chứa chủ yếu vỏ động vật thân mềm).
  • Refuse heap (n): Đống rác thải (có thể dùng cho cả ngữ cảnh hiện đại cổ đại).
Từ đồng nghĩa
  • Kitchen midden: Cách viết hiện đại hóa của "eitchen midden", với cùng một nghĩa.
  • Dump site (archaeological): Địa điểm chứa rác thải (trong khảo cổ học).
  • Domestic refuse mound: rác thải sinh hoạt.
Lưu ý
  • "Eitchen midden" một thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ. Trong hầu hết các văn bản học thuật hiện đại, từ "midden" thường được sử dụng nhiều hơn.
  • Đây không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
Noun
  1. (Khảo cổ học) một đất chứa vỏ xương hóa thạch của động vật, đánh dấu vị trí thời tiền sử

Từ đồng nghĩa