ejaculator
Học thuậtThân thiện
A man in the audience stands up and shouts as an unexpected ejaculator during the lecture.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xuất tinh: Một người đàn ông thực hiện hành động xuất tinh, tức là phóng ra tinh dịch.
- Người thốt ra lời đột ngột: Một người nói ra một câu, một lời cảm thán một cách bất ngờ, nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor explained the biological process to the young ejaculator. (Bác sĩ giải thích quá trình sinh học cho người đàn ông trẻ tuổi đang xuất tinh.)
- He was known as a quick ejaculator of witty remarks during meetings. (Anh ấy nổi tiếng là người thường thốt ra những nhận xét dí dỏm một cách nhanh chóng trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học hoặc phân tích tâm lý hành vi. Trong văn nói thông thường, cách diễn đạt khác thường được ưa chuộng hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Ejaculate (động từ):
- Xuất tinh (tinh dịch).
- Thốt ra, kêu lên (một câu nói).
- Ejaculation (danh từ):
- Sự xuất tinh.
- Lời nói thốt ra đột ngột.
- Ejaculatory (tính từ): thuộc về sự xuất tinh hoặc sự thốt ra.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "người xuất tinh": Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến; thường mô tả bằng cụm từ.
- Cho nghĩa "người thốt lời đột ngột": người buột miệng, người thốt ra.
Lưu ý
- Từ này có hai nghĩa khác biệt, phân biệt chủ yếu dựa vào ngữ cảnh. Nghĩa liên quan đến sinh lý học là phổ biến và cụ thể hơn. Nghĩa liên quan đến lời nói ít được sử dụng trong tiếng Anh đương đại.
A man in the audience stands up and shouts as an unexpected ejaculator during the lecture.
Noun
- Một người đàn ông xuất tinh tinh dịch
- người văng ra câu nói đột ngột