ejaculatory

/'dʤækjulətəri/
Học thuật
Thân thiện
ejaculatory

A male reproductive system diagram shows the ejaculatory ducts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự phóng ra, liên quan đến sự phóng ra: "ejaculatory" mô tả đặc điểm của một cơ quan, ống dẫn hoặc hành động chức năng phóng ra một chất lỏng, thường một cách đột ngột mạnh mẽ.
    • Để phóng: "ejaculatory" cũng có nghĩa được thiết kế hoặc dùng cho việc phóng ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ejaculatory ducts are part of the male reproductive system. (Các ống phóng tinh một phần của hệ thống sinh sản nam.)
    • The doctor explained the function of the ejaculatory mechanism. (Bác sĩ giải thích chức năng của chế phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc diễn thuyết trang trọng: Có thể dùng để mô tả một lời nói hoặc tiếng kêu được thốt ra một cách đột ngột đầy cảm xúc.
    • He let out an ejaculatory cry of surprise. (Anh ta thốt lên một tiếng kêu đầy ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ejaculate (động từ): phóng ra, thốt ra.

    • The male fish ejaculates sperm into the water. ( đực phóng tinh trùng vào nước.)
    • "Impossible!" he ejaculated. ("Không thể nào!" anh ta thốt lên.)
  • Ejaculation (danh từ): sự phóng ra, sự thốt ra.

    • Premature ejaculation is a common concern. (Xuất tinh sớm một mối quan tâm phổ biến.)
    • Her sudden ejaculation of laughter startled everyone. (Tiếng cười bật ra đột ngột của ấy làm mọi người giật mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Expulsive: tính chất tống ra, đẩy ra.
  • Emission: sự phát ra, sự tỏa ra (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc y học).
Lưu ý
  • Từ "ejaculatory" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học giải phẫu học. Nghĩa mở rộng trong văn chương (chỉ lời nói thốt ra) ít phổ biến hơn mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
ejaculatory

A male reproductive system diagram shows the ejaculatory ducts.

tính từ
  1. (sinh vật học) phóng, để phóng

Từ gần giống

Từ chứa "ejaculatory"