ejector

/i:'dʤektə/
Học thuật
Thân thiện
ejector

A worker uses the ejector to remove the finished part from the mold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cấu đẩy ra, bộ phận tống: Trong kỹ thuật, đặc biệt khí, "ejector" một chế tự động đẩy vỏ đạn đã sử dụng ra khỏi súng sau khi bắn.
    • Bơm phụt, bộ phận hút: Trong các hệ thống khí hoặc thủy lực, "ejector" có thể chỉ một thiết bị dùng áp suất chất lỏng hoặc khí để hút hoặc đẩy một chất khác.
    • Người tống ra, người đuổi ra: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một người hành động buộc người khác phải rời đi một cách cưỡng chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pistol's ejector threw the empty cartridge case clear of the weapon. (Bộ phận tống đạn của khẩu súng lục đã đẩy vỏ đạn rỗng ra khỏi khí.)
    • A steam ejector is used to remove air from the condenser. (Một bơm phụt hơi nước được dùng để hút không khí ra khỏi bình ngưng.)
    • (Nghĩa về người) He was the main ejector of the old management team. (Anh ta người chính đuổi nhóm quản lý ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ejector seat": Ghế phóng (trong máy bay chiến đấu). Đây một cụm danh từ kỹ thuật.
    • The pilot activated the ejector seat to escape the crashing plane. (Phi công kích hoạt ghế phóng để thoát khỏi chiếc máy bay đang rơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Eject (động từ): Tống ra, đẩy ra, phóng ra.
    • The machine will automatically eject the CD when finished. (Máy sẽ tự động đẩy đĩa CD ra khi hoàn tất.)
  • Ejection (danh từ): Sự tống ra, sự đẩy ra.
    • The emergency ejection was successful. (Việc phóng thoát hiểm đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Expeller: (danh từ) Máy ép ra, người trục xuất.
  • Ouster: (danh từ) Người phế truất, người đuổi ra (chủ yếu cho nghĩa về người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "ejector". Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "eject".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ejector".)

ejector

A worker uses the ejector to remove the finished part from the mold.

danh từ
  1. người tống ra, người đuổi ra
  2. (kỹ thuật) bơm phụt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ejector"