Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (pháp lý) sự trục xuất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đuổi, sự trục xuất; sự hất cẳng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ đuổi, kẻ trục xuất; kẻ hất cẳng
Related words
Related search result for "ouster"
Comments and discussion on the word "ouster"