ouster

/'austə/
danh từ
  1. (pháp ) sự trục xuất
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đuổi, sự trục xuất; sự hất cẳng
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ đuổi, kẻ trục xuất; kẻ hất cẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

ouster
The board voted for the CEO's ouster.