ekg

Học thuật
Thân thiện
ekg

A doctor examines a patient's EKG on a monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học) Biểu đồ điện tim, điện tâm đồ: "EKG" từ viết tắt của "electrocardiogram", chỉ một biểu đồ ghi lại hoạt động điện của tim, được sử dụng để chẩn đoán các vấn đề về tim mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered an EKG to check the patient's heart rhythm. (Bác sĩ yêu cầu làm một điện tâm đồ để kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân.)
    • The EKG showed normal electrical activity in her heart. (Biểu đồ điện tim cho thấy hoạt động điện trong tim ấy bình thường.)
    • After his chest pain, they performed an EKG immediately. (Sau cơn đau ngực của anh ấy, họ đã thực hiện một điện tâm đồ ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "EKG machine/device": máy đo điện tâm đồ.
    • The nurse wheeled in the EKG machine. (Y tá đẩy chiếc máy đo điện tâm đồ vào.)
  • "EKG reading/results": kết quả đọc điện tâm đồ.
    • The cardiologist analyzed the EKG reading carefully. (Bác sĩ tim mạch phân tích kết quả đọc điện tâm đồ một cách cẩn thận.)
  • "To have/get an EKG (done)": được làm/thực hiện một điện tâm đồ.
    • All patients over 50 should get an EKG during their annual check-up. (Tất cả bệnh nhân trên 50 tuổi nên được làm điện tâm đồ trong kỳ kiểm tra sức khỏe hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • ECG (n): Điện tâm đồ. Đây từ viết tắt phổ biến hơn (từ "electrocardiogram") có nghĩa hoàn toàn giống với "EKG". "EKG" thường được dùng nhiều hơn ở Mỹ.
  • Electrocardiogram (n): Điện tâm đồ (từ đầy đủ).
  • Electrocardiography (n): Phép ghi điện tim, điện tâm đồ học.
Từ đồng nghĩa
  • Cardiogram: (Y học) Biểu đồ tim, một thuật ngữ chung hơn có thể chỉ các loại biểu đồ ghi lại hoạt động của tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "EKG" danh từ viết tắt chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "EKG" một cách riêng biệt.)

ekg

A doctor examines a patient's EKG on a monitor.

Noun
  1. (y học) biểu đồ điện tim, điện tâm đồ

Từ đồng nghĩa