ECG
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện tâm đồ: "ECG" là từ viết tắt của "electrocardiogram", một biểu đồ ghi lại hoạt động điện của tim. Nó là một công cụ chẩn đoán y tế quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor ordered an ECG to check my heart's rhythm. (Bác sĩ yêu cầu làm một điện tâm đồ để kiểm tra nhịp tim của tôi.)
- The ECG results showed no abnormalities. (Kết quả điện tâm đồ cho thấy không có bất thường.)
- Patients with chest pain often need an ECG. (Bệnh nhân bị đau ngực thường cần làm điện tâm đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have an ECG done": được làm điện tâm đồ.
- I had an ECG done during my annual check-up. (Tôi đã được làm điện tâm đồ trong đợt kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm.)
- "ECG machine/device": máy đo điện tâm đồ.
- The nurse connected the electrodes to the ECG machine. (Y tá kết nối các điện cực với máy đo điện tâm đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- EKG (n): Một cách viết tắt khác, phổ biến hơn ở một số quốc gia, cũng có nghĩa là điện tâm đồ.
- Electrocardiogram (n): Tên đầy đủ của ECG.
- Electrocardiography (n): Kỹ thuật hoặc quá trình ghi điện tâm đồ.
Từ đồng nghĩa
- Heart tracing: Biểu đồ tim (cách gọi thông thường khác của điện tâm đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ viết tắt này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ viết tắt này)
Noun
- điện tâm đồ