elan vital

Học thuật
Thân thiện
elan vital

A biologist sketches the concept of elan vital in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Lực sống: Một khái niệm giả định, không phải lực vật hay hóa học, được nhà triết học Henri Bergson đề xuất để giải thích nguồn gốc sự phát triển của sự sống các sinh vật. được coi động lực sáng tạo, nội tại thúc đẩy quá trình tiến hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bergson's philosophy introduced the concept of elan vital as the creative impulse behind evolution. (Triết học của Bergson đã giới thiệu khái niệm lực sống như là động lực sáng tạo đằng sau sự tiến hóa.)
    • Some early 20th-century thinkers sought to explain life's complexity through the idea of elan vital. (Một số nhà tư tưởng đầu thế kỷ 20 đã tìm cách giải thích sự phức tạp của sự sống thông qua ý tưởng về lực sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học lịch sử khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về triết học của Bergson hoặc lịch sử các ý tưởng sinh học, để chỉ một nguyên sống phi vật chất.
    • The debate between mechanistic biology and vitalism often centered on the existence of an elan vital. (Cuộc tranh luận giữa sinh học cơ giới thuyết sinh lực thường xoay quanh sự tồn tại của một lực sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitalism (Danh từ): Thuyết sinh lực, học thuyết cho rằng các sinh vật sống được điều khiển bởi một nguyên sống khác biệt với các lực vật hoặc hóa học.
  • Life force (Danh từ): Lực sống (cách dịch thông thường hoặc khái niệm tổng quát hơn, không nhất thiết gắn với Bergson).
Từ đồng nghĩa
  • Vital impulse: Xung lực sống.
  • Creative evolution: Tiến hóa sáng tạo (cụm từ gắn liền với tác phẩm của Bergson).
Lưu ý
  • "Elan vital" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học, lịch sử khoa học hoặc sinh học lý thuyết. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Đây một khái niệm giả định không còn được chấp nhận trong khoa học sinh học hiện đại, vốn giải thích sự tiến hóa thông qua các chế di truyền chọn lọc tự nhiên.
elan vital

A biologist sketches the concept of elan vital in her notebook.

Noun
  1. (sinh vật học) Lực sống

Từ đồng nghĩa