vitality

/vai'tæliti/
Học thuật
Thân thiện
vitality

A young child runs through a park with great vitality.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sức sống, sinh khí, sinh lực: Chỉ trạng thái tràn đầy năng lượng, sức khỏe sự hoạt bát, tích cực của một người, sinh vật hoặc sự vật.
    • Khả năng tồn tại phát triển lâu dài: Chỉ sức mạnh nội tại giúp một hệ thống, tổ chức hay ý tưởng tiếp tục sống phát triển mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Despite his age, he has incredible vitality. ( đã lớn tuổi, ông ấy vẫn sức sống đáng kinh ngạc.)
    • The vitality of the young seedlings was evident after the rain. (Sức sống của những cây non thật rõ ràng sau cơn mưa.)
    • A good leader brings vitality to the team. (Một nhà lãnh đạo giỏi mang lại sinh khí cho nhóm.)
    • The city's cultural vitality attracts many artists. (Sức sống văn hóa của thành phố thu hút nhiều nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full of vitality": tràn đầy sức sống, đầy sinh lực.
    • Her performance was full of vitality and passion. (Màn trình diễn của ấy tràn đầy sức sống đam mê.)
  • "Economic vitality": sức sống/sức bật kinh tế.
    • The government's policies aim to boost the region's economic vitality. (Các chính sách của chính phủ nhằm thúc đẩy sức sống kinh tế của khu vực.)
  • "To lose one's vitality": mất đi sức sống, sinh khí.
    • The plant lost its vitality after being moved to a dark room. (Cây đã mất đi sức sống sau khi được chuyển vào phòng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Vital (tính từ): thiết yếu, quan trọng sống còn; tràn đầy sức sống.
    • Water is vital for all living things. (Nước thiết yếu cho mọi sinh vật.)
    • He has a vital personality. (Anh ấy một tính cách tràn đầy sức sống.)
  • Revitalize (động từ): làm sống lại, hồi sinh, làm trẻ hóa.
    • The project aims to revitalize the old neighborhood. (Dự án nhằm hồi sinh khu phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Energy (năng lượng, sinh lực): Nhấn mạnh đến nguồn lực để hoạt động.
  • Vigor (sức mạnh, sức sống): Thường chỉ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần mạnh mẽ.
  • Liveliness (sự sôi nổi, hoạt bát): Nhấn mạnh đến sự nhanh nhẹn, hoạt động tích cực.
  • Dynamism (tính năng động, sức bật): Nhấn mạnh đến năng lượng sức mạnh tạo ra sự thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Lethargy (sự uể oải, thờ ơ): Trạng thái thiếu năng lượng hứng thú.
  • Weakness (sự yếu đuối): Thiếu sức mạnh thể chất hoặc tinh thần.
  • Stagnation (sự trì trệ): Trạng thái không phát triển, không sự sống động.
Thành ngữ liên quan
  • "The vitality of youth": sức sống/sinh lực của tuổi trẻ.
    • He envied the vitality of youth. (Anh ấy ghen tị với sức sống của tuổi trẻ.)
  • "A source of vitality": một nguồn sinh khí, nguồn sức sống.
    • Music is a source of vitality for her. (Âm nhạc một nguồn sức sống đối với ấy.)
vitality

A young child runs through a park with great vitality.

danh từ
  1. sức sống, sinh khí
  2. khả năng tồn tại lâu dài
    • an artificial language has no vitality
      một ngôn ngữ giả tạo không thể tồn tại lâu dài
  3. (văn học) sức sống, sức mạnh
    • a style full of vitality
      văn phong đầy sức sống