vitality
/vai'tæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sức sống, sinh khí, sinh lực: Chỉ trạng thái tràn đầy năng lượng, sức khỏe và sự hoạt bát, tích cực của một người, sinh vật hoặc sự vật.
- Khả năng tồn tại và phát triển lâu dài: Chỉ sức mạnh nội tại giúp một hệ thống, tổ chức hay ý tưởng tiếp tục sống và phát triển mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Despite his age, he has incredible vitality. (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn có sức sống đáng kinh ngạc.)
- The vitality of the young seedlings was evident after the rain. (Sức sống của những cây non thật rõ ràng sau cơn mưa.)
- A good leader brings vitality to the team. (Một nhà lãnh đạo giỏi mang lại sinh khí cho nhóm.)
- The city's cultural vitality attracts many artists. (Sức sống văn hóa của thành phố thu hút nhiều nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Full of vitality": tràn đầy sức sống, đầy sinh lực.
- Her performance was full of vitality and passion. (Màn trình diễn của cô ấy tràn đầy sức sống và đam mê.)
- "Economic vitality": sức sống/sức bật kinh tế.
- The government's policies aim to boost the region's economic vitality. (Các chính sách của chính phủ nhằm thúc đẩy sức sống kinh tế của khu vực.)
- "To lose one's vitality": mất đi sức sống, sinh khí.
- The plant lost its vitality after being moved to a dark room. (Cây đã mất đi sức sống sau khi được chuyển vào phòng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Vital (tính từ): thiết yếu, quan trọng sống còn; tràn đầy sức sống.
- Water is vital for all living things. (Nước là thiết yếu cho mọi sinh vật.)
- He has a vital personality. (Anh ấy có một tính cách tràn đầy sức sống.)
- Revitalize (động từ): làm sống lại, hồi sinh, làm trẻ hóa.
- The project aims to revitalize the old neighborhood. (Dự án nhằm hồi sinh khu phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Energy (năng lượng, sinh lực): Nhấn mạnh đến nguồn lực để hoạt động.
- Vigor (sức mạnh, sức sống): Thường chỉ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần mạnh mẽ.
- Liveliness (sự sôi nổi, hoạt bát): Nhấn mạnh đến sự nhanh nhẹn, hoạt động tích cực.
- Dynamism (tính năng động, sức bật): Nhấn mạnh đến năng lượng và sức mạnh tạo ra sự thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Lethargy (sự uể oải, thờ ơ): Trạng thái thiếu năng lượng và hứng thú.
- Weakness (sự yếu đuối): Thiếu sức mạnh thể chất hoặc tinh thần.
- Stagnation (sự trì trệ): Trạng thái không phát triển, không có sự sống động.
Thành ngữ liên quan
- "The vitality of youth": sức sống/sinh lực của tuổi trẻ.
- He envied the vitality of youth. (Anh ấy ghen tị với sức sống của tuổi trẻ.)
- "A source of vitality": một nguồn sinh khí, nguồn sức sống.
- Music is a source of vitality for her. (Âm nhạc là một nguồn sức sống đối với cô ấy.)
danh từ
- sức sống, sinh khí
- khả năng tồn tại lâu dài
- an artificial language has no vitalitymột ngôn ngữ giả tạo không thể tồn tại lâu dài
- (văn học) sức sống, sức mạnh
- a style full of vitalityvăn phong đầy sức sống