elasticised

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm bằng, hoặc lồng thêm vào các sợi dây cao su, dây chun: Mô tả vật liệu hoặc một phần của sản phẩm (như vải, quần áo) được tích hợp hoặc chứa các sợi co giãn, thường cao su, để tạo tính đàn hồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • These trousers have an elasticised waistband for comfort. (Chiếc quần này cạp được làm co giãn để thoải mái.)
    • The hat features an elasticised back to fit different head sizes. (Chiếc phần sau co giãn để phù hợp với nhiều kích cỡ đầu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "elasticised fabric": vải pha sợi co giãn.

    • The swimsuit is made from elasticised fabric for a better fit. (Bộ đồ bơi được làm từ vải co giãn để ôm sát hơn.)
  • "elasticised edge": mép/viền tính co giãn.

    • The sleeves have an elasticised edge to keep them in place. (Ống tay viền co giãn để giữ chúng cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Elastic (adj/n): tính đàn hồi; dây chun.

    • An elastic band is useful for many things. (Một sợi dây chun hữu ích cho nhiều việc.)
  • Elasticize (v): làm cho tính đàn hồi, lồng dây chun vào.

    • The manufacturer will elasticize the waist of the skirt. (Nhà sản xuất sẽ làm cho phần eo của chiếc váy tính co giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stretchable: có thể co giãn.
  • Elasticated: lồng dây chun (nghĩa gần như tương đương với "elasticised").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "elasticised" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "elasticised".)

Adjective
  1. được làm bằng, hoặc lồng thêm vào các sợi dây cao su, dây chun

Từ tương tự