elastic

/i'læstik/
Học thuật
Thân thiện
elastic

The child stretches an elastic band between her fingers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Co giãn, đàn hồi: khả năng trở lại hình dạng hoặc kích thước ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén lại.
    • Linh hoạt, mềm dẻo: (Nghĩa bóng) Có thể thay đổi hoặc điều chỉnh dễ dàng để phù hợp với các tình huống khác nhau.
  2. Danh từ:

    • Dây chun, dây cao su: Một dải vật liệu mỏng, co giãn, thường được dùng để buộc hoặc giữ các vật lại với nhau.
    • Vải co giãn: Loại vải được dệt từ sợi chứa chất liệu đàn hồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This waistband is very elastic and comfortable. (Phần cạp quần này rất co giãn thoải mái.)
    • Our schedule is elastic, so we can meet anytime. (Lịch trình của chúng tôi rất linh hoạt, vậy chúng ta có thể gặp nhau bất cứ lúc nào.)
  • Danh từ:

    • She used an elastic to tie her hair. ( ấy dùng một sợi dây chun để buộc tóc.)
    • The dress is made from a soft, breathable elastic. (Chiếc váy được làm từ một loại vải co giãn mềm mại, thoáng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elastic clause" (trong hợp đồng, hiến pháp): Điều khoản linh hoạt, cho phép giải thích hoặc áp dụng rộng rãi.

    • The constitution's elastic clause allows the government to adapt to new circumstances. (Điều khoản linh hoạt trong hiến pháp cho phép chính phủ thích ứng với các tình huống mới.)
  • "Elastic limit" (vật /kỹ thuật): Giới hạn đàn hồi, điểm vật liệu không thể trở lại hình dạng ban đầu.

    • If you stretch the rubber band beyond its elastic limit, it will break. (Nếu bạn kéo sợi dây cao su vượt quá giới hạn đàn hồi của , sẽ đứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Elasticity (danh từ): Tính đàn hồi, tính co giãn.

    • The elasticity of the material determines its durability. (Tính đàn hồi của vật liệu quyết định độ bền của .)
  • Elasticated (tính từ): Được làm cho tính co giãn (thường dùng cho quần áo).

    • The cuffs are elasticated for a better fit. (Phần cổ tay được làm co giãn để vừa vặn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Flexible: Linh hoạt, dễ uốn.
    • Stretchable: Có thể kéo giãn.
    • Pliable: Dễ uốn cong, dễ điều chỉnh.
  • Danh từ (chỉ dây):

    • Rubber band: Dây thun.
    • Bungee cord: Dây cót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "elastic" chủ yếu tính từ danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "Elastic conscience": Lương tâm co giãn, lương tâm dễ dãi (chỉ người dễ tự tha thứ cho lỗi lầm của mình).
    • He has an elastic conscience when it comes to breaking small rules. (Anh ta một lương tâm co giãn khi nói đến việc phá vỡ các quy tắc nhỏ.)
elastic

The child stretches an elastic band between her fingers.

tính từ
  1. co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đàn hồi; mềm dẻo
  2. nhún nhảy (bước đi...)
  3. bồng bột, bốc đồng

Idioms

  • elastic conscience
    lương tâm để tự tha thứ
danh từ
  1. dây chun, dây cao su