elasticity

/,elæs'tisiti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính co giãn, tính đàn hồi: Khả năng của một vật thể (thường vật liệu) trở lại hình dạng hoặc kích thước ban đầu sau khi bị kéo dãn, nén hoặc biến dạng.
    • Tính linh hoạt, tính mềm dẻo: Khả năng thích ứng hoặc phục hồi sau áp lực, thay đổi hoặc căng thẳng, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như kinh tế hoặc tâm lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elasticity of the rubber band allows it to stretch and return to its original size. (Tính đàn hồi của sợi dây cao su cho phép kéo dãn trở lại kích thước ban đầu.)
    • The price elasticity of demand measures how much the quantity demanded changes when the price changes. (Độ co giãn của cầu theo giá đo lường mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá thay đổi.)
    • She admired the elasticity of his spirit in the face of adversity. ( ngưỡng mộ tính kiên cường, dẻo dai trong tinh thần của anh ấy trước nghịch cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elasticity of substitution" (Kinh tế học): Độ co giãn của sự thay thế, đo lường mức độ dễ dàng thay thế một yếu tố sản xuất này bằng một yếu tố khác.

    • The production function has a high elasticity of substitution between capital and labor. (Hàm sản xuất độ co giãn thay thế cao giữa vốn lao động.)
  • "Income elasticity of demand" (Kinh tế học): Độ co giãn của cầu theo thu nhập, đo lường phản ứng của lượng cầu đối với hàng hóa khi thu nhập thay đổi.

    • Luxury goods typically have a high income elasticity of demand. (Hàng xa xỉ thường độ co giãn của cầu theo thu nhập cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Elastic (adj): co giãn, đàn hồi, linh hoạt.

    • An elastic material. (Một vật liệu tính đàn hồi.)
    • An elastic schedule. (Một lịch trình linh hoạt.)
  • Elastically (adv): một cách co giãn, đàn hồi.

  • Inelasticity (n): tính không co giãn, tính thiếu đàn hồi.
Từ đồng nghĩa
  • Flexibility: Tính linh hoạt, tính uyển chuyển (nhấn mạnh khả năng uốn cong hoặc thích nghi dễ dàng).
  • Resilience: Tính đàn hồi, khả năng phục hồi (nhấn mạnh sự trở lại trạng thái ban đầu sau biến dạng hoặc khó khăn).
  • Springiness: Tính bật lại, tính nẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "elasticity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "elasticity")

danh từ
  1. tính co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), tính đàn hồi; tính mềm dẻo
  2. tính nhún nhẩy
  3. tính bồng bột, tính bốc đồng
  4. tính dễ tự tha thứ (lương tâm)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa