inelasticity

/,inilæs'tisiti/
Học thuật
Thân thiện
inelasticity

The demand for the medicine shows inelasticity even when the price rises.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không co dãn, tính không đàn hồi: Chỉ đặc tính của một vật liệu không thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo dãn hoặc nén lại.
    • Tính không mềm dẻo, tính khó thích nghi: Chỉ sự cứng nhắc, thiếu khả năng linh hoạt để thay đổi theo hoàn cảnh.
    • (Kinh tế học) Sự phản ứng chậm: Chỉ hiện tượng lượng cung hoặc lượng cầu của một hàng hóa/dịch vụ ít thay đổi khi giá cả của thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inelasticity of the old rubber band caused it to snap. (Tính không đàn hồi của sợi dây thun khiến bị đứt.)
    • The inelasticity of the company's policies made it difficult to adapt to the new market. (Tính không mềm dẻo trong chính sách của công ty khiến họ khó thích nghi với thị trường mới.)
    • The inelasticity of demand for gasoline means that price changes have little effect on how much people buy. (Tính không co giãn của cầu về xăng có nghĩa thay đổi giá cả ít ảnh hưởng đến lượng người mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Price inelasticity of demand/supply": Độ co giãn của cung/cầu theo giá.

    • Essential medicines often exhibit price inelasticity of demand. (Các loại thuốc thiết yếu thường thể hiện độ co giãn của cầu theo giá thấp.)
  • "Income inelasticity": Độ co giãn theo thu nhập.

    • Basic food items show income inelasticity; consumption doesn't increase much even when people earn more. (Các mặt hàng thực phẩm cơ bản thể hiện độ co giãn theo thu nhập thấp; việc tiêu thụ không tăng nhiều ngay cả khi người ta kiếm được nhiều tiền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inelastic (adj): Không co dãn, không đàn hồi, khó thay đổi.
    • The demand for water is relatively inelastic. (Nhu cầu về nước tương đối không co giãn.)
  • Elasticity (n): Tính đàn hồi, tính co dãn. (Đây từ trái nghĩa chính).
    • The elasticity of a material determines how much it can stretch. (Tính đàn hồi của một vật liệu quyết định có thể kéo dãn được bao nhiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigidity: Tính cứng nhắc.
  • Inflexibility: Tính không linh hoạt, không uyển chuyển.
  • Unresponsiveness: Sự không phản ứng, sự không nhạy cảm (với thay đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "inelasticity".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inelasticity".

inelasticity

The demand for the medicine shows inelasticity even when the price rises.

danh từ
  1. tính không co dân, tính không đàn hồi
  2. tính không mềm dẻo, tính khó thích nghi
  3. (kinh tế) sự phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)

Từ trái nghĩa