elbe river
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Sông Elbe: Một con sông lớn ở Trung Âu, bắt nguồn từ tây bắc Cộng hòa Séc, chảy qua Đức và đổ ra Biển Bắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Elbe River is an important waterway for transportation in Europe. (Sông Elbe là một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thông vận tải ở châu Âu.)
- Dresden is a beautiful city located on the banks of the Elbe River. (Dresden là một thành phố xinh đẹp nằm bên bờ sông Elbe.)
- The source of the Elbe River is in the Krkonoše Mountains. (Thượng nguồn của sông Elbe nằm ở dãy núi Krkonoše.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Elbe": Cách gọi tắt thông dụng, thường được dùng trong văn cảnh địa lý hoặc lịch sử.
- Many historical battles took place near the Elbe. (Nhiều trận chiến lịch sử đã diễn ra gần sông Elbe.)
Biến thể và từ gần giống
- Elbe (n): Tên gọi tắt của sông Elbe.
- The Elbe flows through Hamburg. (Sông Elbe chảy qua thành phố Hamburg.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể. Có thể mô tả là "một con sông ở Trung Âu".
Thông tin bổ sung
- Sông Elbe (tiếng Séc: , tiếng Đức: ) có chiều dài khoảng 1.094 km, là một trong những con sông chính của châu Âu và từng là một phần của biên giới lịch sử giữa Đông và Tây Đức.