Elbe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Elbe: Một con sông lớnTrung Âu, bắt nguồn từ phía tây bắc của Cộng hòa Séc, chảy qua nước Đức theo hướng bắc đổ vào Biển Bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dresden is a beautiful city located on the Elbe. (Dresden một thành phố xinh đẹp nằm bên bờ sông Elbe.)
    • The Elbe River is an important waterway for transportation. (Sông Elbe một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thông vận tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Elbe Basin": Lưu vực sông Elbe, chỉ khu vực địa nơi tất cả nước mưa tuyết tan chảy đều đổ vào sông Elbe.

    • Several countries share the Elbe Basin. (Một số quốc gia cùng chia sẻ lưu vực sông Elbe.)
  • "Elbe Day": Ngày Elbe, một sự kiện lịch sử vào ngày 25 tháng 4 năm 1945, khi quân đội Mỹ Liên gặp nhau tại sông Elbe gần Torgau trong Thế chiến thứ hai.

    • Elbe Day marked a significant moment near the end of World War II. (Ngày Elbe đánh dấu một khoảnh khắc quan trọng gần cuối Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Elbe River (n): Sông Elbe (cách gọi đầy đủ hơn).

    • The Elbe River flows through Hamburg. (Sông Elbe chảy qua thành phố Hamburg.)
  • Elbian (adj): (Thuộc về) sông Elbe hoặc khu vực xung quanh . (Từ hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn chương hoặc bối cảnh học thuật).

    • The Elbian landscape is quite varied. (Phong cảnh vùng sông Elbe khá đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như "con sông lớnTrung Âu" hoặc "một trong những con sông chính của Đức".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Elbe" danh từ riêng, không hình thành phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Elbe". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, "Meeting at the Elbe" (Cuộc gặp gỡsông Elbe) có thể được nhắc đến như một cụm từ cố định để chỉ sự kiện lịch sử năm 1945.
Noun
  1. sông Elbe ở trung tâm châu Âu bắt nguồn từ tây bắc Tiệp Khắc, chảy về phía bắc nước Đức đổ vào Biển Bắc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống