elderberry bush
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây cơm cháy: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Sambucus, thường có hoa màu trắng và quả mọng nhỏ, màu đen hoặc đỏ, mọc thành chùm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We made jam from the berries of the elderberry bush. (Chúng tôi làm mứt từ quả của cây cơm cháy.)
- An elderberry bush is growing at the edge of the forest. (Một bụi cây cơm cháy đang mọc ở rìa khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to forage for elderberry bush berries": đi tìm hái quả cây cơm cháy.
- In late summer, we often forage for elderberry bush berries. (Vào cuối hè, chúng tôi thường đi tìm hái quả cây cơm cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Elderberry (n): quả cơm cháy.
- Elderberries are often used in syrups and wines. (Quả cơm cháy thường được dùng làm siro và rượu.)
- Elder (n): một cách gọi khác của cây cơm cháy.
- Elder flowers are used to make cordial. (Hoa cây cơm cháy được dùng để làm nước ngọt thảo mộc.)
Từ đồng nghĩa
- Elder tree: cây cơm cháy (cách gọi khác).
- Sambucus: tên khoa học của chi cây cơm cháy.
Noun
- (thực vật học) cây cơm cháy