elder

/'eldə/
Học thuật
Thân thiện
elder

The elder brother helps his younger sibling tie their shoes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người nhiều tuổi hơn: Chỉ một người có tuổi tác cao hơn so với người khác được đề cập.
    • Bậc huynh trưởng, người lớn tuổi uy tín: Thường dùngdạng số nhiều ("elders") để chỉ những người cao tuổi, kinh nghiệm thường được kính trọng trong cộng đồng, gia đình hoặc tổ chức tôn giáo.
    • Một chức sắc trong giáo hội: Trong một số giáo hội, "elder" một chức vụ hoặc vai trò lãnh đạo.
  2. Tính từ:

    • Nhiều tuổi hơn (trong hai người): Dùng để so sánh tuổi tác giữa hai người, đặc biệt các thành viên trong gia đình. Đây hình thức so sánh cổ hoặc trang trọng hơn của "older".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We should respect our elders. (Chúng ta nên tôn trọng những bậc huynh trưởng.)
    • He is my elder by five years. (Anh ấy nhiều tuổi hơn tôi năm tuổi.)
    • The church elders made an important decision. (Các trưởng lão trong giáo hội đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
  • Tính từ:

    • My elder brother is a doctor. (Anh trai tôi một bác sĩ.) - "Elder" thường dùng trước danh từ chỉ quan hệ gia đình như brother, sister, son, daughter.
    • The elder of the two sisters spoke first. (Người chị trong hai chị em đã lên tiếng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elder statesman": (danh từ) một chính khách lão thành, nhiều kinh nghiệm được kính trọng.

    • He is now regarded as an elder statesman of the party. (Ông ấy giờ được coi một chính khách lão thành của đảng.)
  • "Elder" trong tên gọi: Được viết tắt "Sr." (Senior) sau tên để phân biệt người cha với con trai cùng tên.

    • William Bradley, Sr. (Ông William Bradley (cha))
Biến thể từ gần giống
  • Elderly (adj): Cao tuổi, lớn tuổi. Thường dùng như một tính từ lịch sự hơn "old".

    • We should provide seats for elderly passengers. (Chúng ta nên dành chỗ ngồi cho các hành khách cao tuổi.)
  • Eldest (adj): Lớn tuổi nhất (trong một nhóm từ ba người trở lên). hình thức so sánh nhất.

    • She is the eldest daughter in the family. ( ấy con gái lớn nhất trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Older person: Người lớn tuổi hơn.
  • Senior: Người cao cấp, người lớn tuổi hơn.
  • Venerable: Đáng kính (nhấn mạnh sự tôn trọng).
Lưu ý sử dụng
  • "Elder" vs "Older": "Elder" chủ yếu được dùng như danh từ ("my elder") hoặc tính từ đứng TRƯỚC danh từ ("elder brother"). không đứng sau động từ "to be". Ta nói "He is older than me" (Anh ấy già hơn tôi), KHÔNG nói "He is elder than me".
  • Phạm vi sử dụng: Khi dùng như tính từ, "elder" thường chỉ dùng để so sánh trong phạm vi gia đình hoặc một nhóm nhỏ xác định (như hai anh em, hai chị em).
elder

The elder brother helps his younger sibling tie their shoes.

tính từ
  1. nhiều tuổi hơn
    • elder brother
      anh
danh từ
  1. người nhiều tuổi hơn
  2. (số nhiều) bậc huynh trưởng
danh từ
  1. (thực vật học) cây cơm cháy