first
/fə:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ nhất, đầu tiên: Chỉ vị trí, thứ hạng hoặc thứ tự số một trong một chuỗi.
- Quan trọng nhất, cơ bản nhất: Chỉ sự ưu tiên cao nhất hoặc yếu tố nền tảng.
- Sơ khai, ban đầu: Chỉ giai đoạn khởi đầu của một quá trình.
Phó từ:
- Trước tiên, trước hết: Chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trước những cái khác.
- Lần đầu tiên: Chỉ sự xuất hiện hoặc xảy ra lần đầu.
- Thà (trong cấu trúc so sánh): Dùng để diễn đạt sự lựa chọn ưu tiên cao nhất.
Danh từ:
- Người/vật đầu tiên, thứ nhất: Chỉ người hoặc vật đứng ở vị trí số một.
- Buổi đầu, lúc bắt đầu: Chỉ giai đoạn khởi đầu của một sự việc.
- Số một (trong kỹ thuật): Chỉ cấp số, chế độ đầu tiên (ví dụ: số một của hộp số).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She won the first prize. (Cô ấy đã giành giải nhất.)
- We need to understand the first principles. (Chúng ta cần hiểu những nguyên tắc cơ bản đầu tiên.)
- His first reaction was surprise. (Phản ứng đầu tiên của anh ấy là ngạc nhiên.)
Phó từ:
- You must wash your hands first. (Trước tiên, con phải rửa tay.)
- I first met him in Paris. (Tôi gặp anh ấy lần đầu tiên ở Paris.)
- He said he would resign first. (Anh ấy nói thà từ chức còn hơn.)
Danh từ:
- She was the first to arrive. (Cô ấy là người đến đầu tiên.)
- It was difficult at first, but it got easier. (Lúc đầu thì khó, nhưng sau đó dễ dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at first": lúc đầu, ban đầu.
- At first, I didn't like the city, but now I love it. (Lúc đầu, tôi không thích thành phố này, nhưng giờ tôi yêu nó.)
"first and foremost": trước hết và quan trọng nhất.
- He is first and foremost a teacher. (Trước hết và quan trọng nhất, anh ấy là một giáo viên.)
"from the first": ngay từ lúc đầu.
- I knew from the first that he was honest. (Tôi biết ngay từ đầu rằng anh ấy trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
Firstly (phó từ): thứ nhất, đầu tiên (dùng để liệt kê ý).
- Firstly, let me introduce myself. (Thứ nhất, hãy để tôi tự giới thiệu.)
Firsthand (tính từ/phó từ): trực tiếp, tận nơi.
- She has firsthand experience of living abroad. (Cô ấy có kinh nghiệm sống ở nước ngoài một cách trực tiếp.)
First-rate (tính từ): hạng nhất, xuất sắc.
- The service at the hotel was first-rate. (Dịch vụ tại khách sạn là hạng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Phó từ: Initial (ban đầu), primary (chính, sơ cấp), foremost (đứng đầu), leading (dẫn đầu).
- Danh từ: Beginning (khởi đầu), outset (lúc bắt đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "first" thường không tạo thành phrasal verb. Các cụm với "first" thường là thành ngữ hoặc cụm từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
First come, first served: Ai đến trước được phục vụ trước.
- Tickets are limited, so it's first come, first served. (Vé có hạn, vì vậy ai đến trước được phục vụ trước.)
Love at first sight: Tình yêu sét đánh/từ cái nhìn đầu tiên.
- They believe it was love at first sight. (Họ tin đó là tình yêu sét đánh.)
In the first place: Ngay từ đầu, lý do đầu tiên.
- Why did you invite him in the first place? (Sao ngay từ đầu anh đã mời anh ta?)
danh từ
- thứ nhất
- đầu tiên; quan trọng nhất; cơ bản
- first principlesnguyên tắc cơ bản
Idioms
- at first handtrực tiếp
- at first sighttừ ban đầu, từ cái nhìn ban đầu
- at first viewthoạt nhìn
- at the first blush(xem) blush
- at the first go-offmới đầu
- to climb in first speedsang số 1
- to do something first thing(thông tục) làm việc gì trước tiên
- to fall head firstngã lộn đầu xuống
phó từ
- trước tiên, trước hết
- trước
- must get this done firstphải làm việc này trước
- đầu tiên, lần đầu
- where did you see him first?lần đầu anh gặp cậu ấy ở đâu?
- thà
- he'd die first before betraying his causeanh ấy thà chết chứ không thể phản lại sự nghiệp của mình
Idioms
- first and foremostđầu tiên và trước hết
- first and lastnói chung
- first come first served(xem) come
- first of alltrước hết
- first off(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trước hết
- first or lastchẳng chóng thì chày
danh từ
- người đầu tiên, người thứ nhất; vật đầu tiên, vật thứ nhất
- the first in arrive was Mr Xngười đến đầu tiên là ông X
- ngày mùng một
- the first of January
- buổi đầu, lúc đầu
- at firstđầu tiên, trước hết
- from the firsttừ lúc ban đầu
- from first to lasitừ đầu đến cuối
- (số nhiều) hàng loại đặc biệt (bơ, bột)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (kỹ thuật) số một (máy nổ...)
Idioms
- the Firstngày mồng một tháng chín (mở đầu mùa săn gà gô)