electoral

/i'lektərəl/
Học thuật
Thân thiện
electoral

The electoral college meets to cast their votes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) bầu cử: Mô tả những liên quan đến quá trình bầu chọn người đại diện hoặc quyết định thông qua phiếu bầu.
    • (Thuộc về) cử tri: Mô tả những liên quan đến người quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country is preparing for the electoral season. (Đất nước đang chuẩn bị cho mùa bầu cử.)
    • Changes to the electoral laws were debated in parliament. (Những thay đổi đối với luật bầu cử đã được tranh luận trong quốc hội.)
    • The candidate focused on key electoral districts. (Ứng cử viên tập trung vào các khu vực cử tri then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electoral system": Hệ thống bầu cử, tập hợp các quy tắc quy định cách thức tiến hành bầu cử chuyển đổi phiếu bầu thành kết quả.

    • A proportional representation electoral system is used in many European countries. (Hệ thống bầu cử đại diện theo tỷ lệ được sử dụngnhiều nước châu Âu.)
  • "Electoral college": (Đặc biệt trong bối cảnh Hoa Kỳ) Đại cử tri đoàn, một nhóm đại biểu được bầu ra để chính thức bầu Tổng thống Phó Tổng thống.

    • Winning the popular vote does not guarantee victory in the electoral college. (Thắng phiếu phổ thông không đảm bảo chiến thắng trong đại cử tri đoàn.)
  • "Electoral process": Quy trình bầu cử, bao gồm tất cả các giai đoạn từ đăng ký ứng cử, vận động, bỏ phiếu đến kiểm phiếu.

    • International observers monitored the fairness of the electoral process. (Các quan sát viên quốc tế giám sát tính công bằng của quy trình bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Electorate (danh từ): Toàn thể cử tri; khu vực bầu cử.

    • The electorate will make its decision next month. (Cử tri sẽ đưa ra quyết định của mình vào tháng tới.)
  • Elector (danh từ): Cử tri; thành viên của đại cử tri đoàn.

    • Every elector has a duty to vote. (Mỗi cử tri có nghĩa vụ đi bầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Voting (thuộc về bỏ phiếu): (quyền bỏ phiếu).
  • Poll-related (liên quan đến bỏ phiếu/bầu cử): (các hoạt động liên quan đến bầu cử).
electoral

The electoral college meets to cast their votes.

tính từ
  1. (thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử tri
    • electoral system
      chế độ bầu cử
    • electoral law
      luật bầu cử
    • electoral college
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)

Từ tương tự

Từ chứa "electoral"