elective

/i'lektiv/
Học thuật
Thân thiện
elective

She chose an elective in astronomy for her final semester.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được bầu cử: Chỉ một chức vụ hoặc vị trí người nắm giữ được lựa chọn thông qua một cuộc bầu cử.
    • Có thể lựa chọn, không bắt buộc: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ một môn học, thủ tục, hoặc hoạt động người tham gia quyền lựa chọn tham gia hay không, trái ngược với điều bắt buộc.
  2. Danh từ:

    • Môn học tự chọn: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một khóa học hoặc môn học sinh viên/học sinh có thể chọn học theo sở thích, nằm ngoài chương trình học bắt buộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The presidency is an elective office. (Chức tổng thống một chức vụ được bầu cử.)
    • In my final year, I can take three elective courses. (Vào năm cuối, tôi có thể học ba môn tự chọn.)
    • The surgery is elective, so we can schedule it for next month. (Ca phẫu thuật này không cấp cứu/có thể chọn lịch, vậy chúng ta có thể lên lịch cho tháng tới.)
  • Danh từ:

    • I'm taking an elective in modern art history this semester. (Tôi đang học một môn tự chọn về lịch sử nghệ thuật hiện đại trong học kỳ này.)
    • Students must complete five core subjects and two electives. (Sinh viên phải hoàn thành năm môn học cốt lõi hai môn tự chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elective surgery": Phẫu thuật kế hoạch, không cấp cứu. Đây loại phẫu thuật bệnh nhân bác sĩ có thể chủ động lên lịch trình, trái ngược với phẫu thuật khẩn cấp.

    • Her knee replacement is an elective surgery. (Ca thay khớp gối của ấy một cuộc phẫu thuật kế hoạch.)
  • "Elective affinity" (Ái lực chọn lọc): Một thuật ngữ hóa học , chỉ sự kết hợp chọn lọc giữa các chất. Thuật ngữ này cũng được dùng trong xã hội học để mô tả sự thu hút tự nhiên giữa các cá nhân hoặc nhóm đặc điểm tương đồng.

Biến thể từ gần giống
  • Electively (trạng từ): Một cách có thể lựa chọn, không bắt buộc.

    • This procedure can be done electively. (Thủ tục này có thể được thực hiện theo cách không bắt buộc.)
  • Election (danh từ): Cuộc bầu cử.

  • Elector (danh từ): Cử tri, người đi bầu.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "có thể lựa chọn"): Optional (tùy chọn), voluntary (tự nguyện), discretionary (tùy nghi).
  • Tính từ (nghĩa "được bầu cử"): Elected (được bầu), chosen by vote (được chọn bằng phiếu bầu).
  • Danh từ: Optional course (môn học tùy chọn), optional subject (môn học tự chọn).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Compulsory (bắt buộc), mandatory (bắt buộc), required (yêu cầu), appointed (được bổ nhiệm).
  • Danh từ: Requirement (môn bắt buộc), core course (môn học cốt lõi), mandatory subject (môn học bắt buộc).
elective

She chose an elective in astronomy for her final semester.

tính từ
  1. do chọn lọc bằng bầu cử
  2. quyền bầu cử
    • hoá elective affinity
      ái lực chọn lọc
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể chọn lọc, không thể bắt buộc (môn học...)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) môn có thể chọn lọc, môn không thể bắt buộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "elective"

Từ có nhắc đến "elective"