elected

Học thuật
Thân thiện
elected

The mayor is an elected official who serves the community.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bầu (thông qua bỏ phiếu): Dùng để mô tả một người đã được chọn vào một vị trí, chức vụ thông qua một cuộc bầu cử chính thức, thường bởi công chúng hoặc một nhóm cử tri.
    • Được chọn (mang tính chính thức): Có thể chỉ việc được lựa chọn một cách chính thức cho một vai trò cụ thể, nhấn mạnh vào quy trình lựa chọn tổ chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The newly elected president will take office next month. (Vị tổng thống mới được bầu sẽ nhậm chức vào tháng tới.)
    • She is an elected member of the city council. ( ấy một thành viên được bầu của hội đồng thành phố.)
    • The committee consists of both appointed and elected officials. (Ủy ban bao gồm các quan chức được bổ nhiệm được bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "duly elected": được bầu một cách hợp thức, hợp lệ, theo đúng quy trình.
    • The duly elected representatives will serve a four-year term. (Các đại diện được bầu hợp thức sẽ phục vụ nhiệm kỳ bốn năm.)
  • "freshly elected" / "newly elected": mới được bầu, vừa mới đắc cử.
    • The newly elected board faces many challenges. (Hội đồng quản trị mới được bầu phải đối mặt với nhiều thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Elect (v): bầu, lựa chọn.
    • Citizens will elect their leaders. (Công dân sẽ bầu ra lãnh đạo của họ.)
  • Election (n): cuộc bầu cử, sự lựa chọn.
    • The general election is held every five years. (Cuộc bầu cử tổng quát được tổ chức năm năm một lần.)
  • Elective (adj): (chức vụ) do bầu cử ; (môn học) tự chọn.
    • The mayor holds an elective office. (Thị trưởng giữ một chức vụ do bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Chosen: được lựa chọn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải qua bầu cử).
  • Voted in: được bầu vào (nhấn mạnh hành động bỏ phiếu).
Từ trái nghĩa
  • Appointed: được bổ nhiệm, được chỉ định (không qua bầu cử).
  • Unelected: không được bầu, không qua bầu cử.
elected

The mayor is an elected official who serves the community.

Adjective
  1. được chọn, được bầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "elected"