elected

Adjective
  1. được chọn, được bầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "elected"

Từ có nhắc đến "elected"

elected
The mayor is an elected official who serves the community.