electric battery

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pin điện: Một thiết bị lưu trữ cung cấp năng lượng điện, thường được tạo thành từ một hoặc nhiều tế bào điện hóa. chuyển đổi năng lượng hóa học thành điện năng để cấp nguồn cho các thiết bị khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The remote control needs a new electric battery. (Điều khiển từ xa cần một cục pin điện mới.)
    • He inserted the electric battery into the flashlight. (Anh ấy lắp pin điện vào đèn pin.)
    • This toy car is powered by a small electric battery. (Chiếc xe đồ chơi này chạy bằng một cục pin điện nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rechargeable electric battery": Pin điện có thể sạc lại.

    • I prefer using rechargeable electric batteries for environmental reasons. (Tôi thích dùng những cục pin điện có thể sạc lại lý do môi trường.)
  • "To run on electric battery": Chạy bằng pin điện.

    • Many modern watches run on a small electric battery. (Nhiều đồng hồ hiện đại chạy bằng một cục pin điện nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Battery (n): (Từ rút gọn thông dụng) Pin. Thường được dùng thay cho "electric battery" trong hầu hết ngữ cảnh.

    • My phone battery is low. (Pin điện thoại của tôi sắp hết.)
  • Cell (n): Tế bào pin. đơn vị cơ bản tạo nên một cục pin điện.

    • This electric battery contains four cells. (Cục pin điện này chứa bốn tế bào pin.)
Từ đồng nghĩa
  • Power cell: Tế bào nguồn.
  • Accumulator: Ắc-quy (thường chỉ loại pin có thể sạc lại, công suất lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với cụm danh từ "electric battery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electric battery")

Noun
  1. pin điện

Từ đồng nghĩa